As far as là gì? Cách sử dụng và nghĩa của as far as trong tiếng Anh

Ngày 23/04/2024
629 lượt xem

As far as là một cụm từ rất phổ biến trong tiếng Anh, tuy nhiên không phải ai cũng hiểu rõ nghĩa và cách sử dụng của nó. Trong bài viết này, Du Học Philippines và bạn sẽ tìm hiểu về as far as là gì, cấu trúc và các ví dụ minh họa để sử dụng cụm từ này một cách chính xác và tự tin hơn.

1. Giới thiệu về cụm từ as far as

1.1. As far as là gì?

“As far as” là một cụm từ tiếng Anh được sử dụng để biểu thị giới hạn, mức độ hoặc phạm vi một cái gì đó. Nó thường được dùng để so sánh hai sự vật hoặc mức độ của một hành động. Cụm từ này thường xuất hiện trong cả văn nói và văn viết.

Ví dụ:

  • As far as I know, he is still living in New York. (Theo như tôi biết, anh ta vẫn sống ở New York.)
  • She is as talented as her sister. (Cô ấy có tài năng như chị gái cô ấy.)
  • As far as I can see, the situation is getting worse. (Theo tôi nhìn thấy, tình hình đang trở nên tồi tệ hơn.)

1.2. Tại sao as far as lại quan trọng trong tiếng Anh?

Cụm từ as far as là một trong những cụm từ phổ biến và quan trọng trong tiếng Anh. Nó giúp cho người học tiếng Anh có thể diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác và truyền tải thông tin đầy đủ hơn. Bên cạnh đó, cụm từ này còn giúp người học có thể sử dụng các cấu trúc câu phức tạp hơn, tăng tính linh hoạt và độ phong phú của văn phong trong tiếng Anh.

Ngoài ra, khi sử dụng as far as, người học cần chú ý đến các từ điển, ngữ cảnh và cấu trúc câu để có thể sử dụng cụm từ này một cách chính xác và hiệu quả. Việc sử dụng cụm từ as far as đúng cách sẽ giúp người học nâng cao kỹ năng ngôn ngữ và đạt được hiệu quả cao trong giao tiếp tiếng Anh.

2. Cấu trúc của “as far as”

2.1. As far as + danh từ

Khi sử dụng cấu trúc này, “as far as” thường được dùng để giới hạn hoặc mô tả phạm vi của một đối tượng nào đó.

Ví dụ:

  • As far as the eye can see, there is only desert. (Theo tầm nhìn, chỉ có sa mạc.)
  • As far as I know, he is a doctor. (Theo như tôi biết, anh ta là bác sĩ.)

2.2. As far as + động từ

Khi sử dụng cấu trúc này, “as far as” thường được dùng để so sánh mức độ của hai hành động.

Ví dụ:

  • As far as running goes, she is one of the best in the team. (Về chạy, cô ấy là một trong những người giỏi nhất trong đội.)
  • As far as I can tell, this is the best pizza in town. (Theo tôi cảm nhận, đây là pizza ngon nhất trong thành phố.)

2.3. As far as + mệnh đề

Khi sử dụng cấu trúc này, “as far as” thường được dùng để giới hạn hoặc mô tả phạm vi của một mệnh đề.

Ví dụ:

  • As far as I’m concerned, he can do whatever he wants. (Đối với tôi, anh ta có thể làm bất cứ điều gì anh ta muốn.)
  • As far as I remember, we met each other five years ago. (Theo như tôi nhớ, chúng ta đã gặp nhau cách đây năm năm.)

Tóm lại, cấu trúc của “as far as” rất đa dạng và có thể được sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau. Việc hiểu rõ cách sử dụng và cấu trúc của nó sẽ giúp cho người học có thể sử dụng cụm từ này một cách chính xác và hiệu quả.

3. Các trường hợp sử dụng của as far as

3.1. As far as đi kèm với danh từ để biểu thị giới hạn về một chủ đề nào đó

Trong trường hợp này, “as far as” được sử dụng để giới hạn phạm vi của một đối tượng hoặc một chủ đề nào đó. Cụm từ này thường đi kèm với danh từ.

Ví dụ:

  • As far as I know, she has already left the company. (Theo như tôi biết, cô ấy đã rời công ty rồi.)
  • As far as the weather is concerned, it’s going to rain all day. (Đối với thời tiết, sẽ mưa suốt ngày.)

3.2. As far as được dùng để thể hiện sự so sánh giữa hai vấn đề

Trong trường hợp này, “as far as” được sử dụng để so sánh mức độ giữa hai vấn đề.

Ví dụ:

  • As far as cost is concerned, this option is the most affordable. (Đối với chi phí, lựa chọn này là rẻ nhất.)
  • As far as skill level goes, she is more advanced than her peers. (Về trình độ kỹ năng, cô ấy tiên tiến hơn các đồng nghiệp của mình.)

3.3. As far as còn có thể được sử dụng để diễn tả mức độ hoặc giới hạn của một hành động

Trong trường hợp này, “as far as” được sử dụng để mô tả mức độ hoặc giới hạn của một hành động.

Ví dụ:

  • As far as running goes, I can only do about 5 miles. (Về chạy, tôi chỉ có thể chạy khoảng 5 dặm.)
  • As far as I can tell, he is not interested in the project. (Theo tôi cảm nhận, anh ta không quan tâm đến dự án đó.)

Tóm lại, “as far as” là một cụm từ có nhiều cách sử dụng khác nhau, nhưng chủ yếu được sử dụng để giới hạn phạm vi của một chủ đề hoặc mô tả mức độ giới hạn của một hành động. Hiểu rõ cách sử dụng và cấu trúc của nó sẽ giúp cho người học có thể sử dụng cụm từ này một cách chính xác và hiệu quả.

4. Ví dụ về cách sử dụng as far as

4.1. Ví dụ về cấu trúc as far as + danh từ

  • As far as I know, the project is still in progress. (Theo như tôi biết, dự án vẫn đang tiến hành.)
  • As far as cost is concerned, this option is the most expensive. (Đối với chi phí, lựa chọn này là đắt nhất.)

4.2. Ví dụ về cấu trúc as far as + động từ

  • As far as I can remember, we met at the park last summer. (Theo như tôi nhớ, chúng ta gặp nhau ở công viên vào mùa hè năm ngoái.)
  • As far as traveling goes, I prefer to take the train instead of flying. (Về việc đi du lịch, tôi thích đi tàu hơn là bay.)

4.3. Ví dụ về cấu trúc as far as + mệnh đề

  • As far as I know, she has already submitted her report. (Theo như tôi biết, cô ấy đã nộp báo cáo rồi.)
  • As far as the weather is concerned, we should bring an umbrella because it’s going to rain. (Đối với thời tiết, chúng ta nên mang theo ô vì sẽ mưa.)

Ngoài ra, dưới đây là một số ví dụ khác về cách sử dụng “as far as” để biểu thị giới hạn và so sánh:

  • As far as books go, this one is my favorite. (Về sách, cuốn này là cuốn tôi thích nhất.)
  • As far as language learning is concerned, practicing regularly is the key to success. (Về việc học ngôn ngữ, luyện tập thường xuyên là chìa khóa để thành công.)
  • As far as I’m concerned, the meeting was a waste of time. (Theo như tôi, cuộc họp đó là lãng phí thời gian.)

Tổng hợp lại, việc sử dụng “as far as” trong các cấu trúc khác nhau giúp tăng tính chính xác và trau chuốt cho ngôn ngữ của chúng ta. Với những ví dụ trên, hy vọng giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng của cụm từ này.

5. Những lưu ý khi sử dụng as far as

As far as là một cụm từ phổ biến trong tiếng Anh, tuy nhiên, để sử dụng chính xác và tránh hiểu nhầm, chúng ta cần lưu ý những điểm sau đây:

5.1. Tránh sử dụng quá nhiều cụm từ as far as trong một câu

Khi sử dụng quá nhiều as far as, câu của bạn có thể trở nên rườm rà và khó hiểu. Thay vào đó, hãy sử dụng cụm từ này một cách hợp lý để đảm bảo ý của bạn được truyền đạt một cách rõ ràng và dễ hiểu.

Ví dụ:

  • I have studied as far as I could, but there is still a lot to learn. (Tôi đã học tới mức có thể, nhưng vẫn còn rất nhiều để học.)

5.2. Nên dùng as far as một cách chính xác để tránh hiểu nhầm

As far as có thể được sử dụng để so sánh hoặc để giới hạn một chủ đề. Tuy nhiên, nếu sử dụng sai cách, nó có thể gây hiểu nhầm cho người nghe hoặc đọc.

Ví dụ:

  • I will go as far as I can to help you. (Tôi sẽ giúp bạn đến mức tối đa có thể.)
  • As far as I know, John is still living in New York. (Theo như tôi biết, John vẫn sống ở New York.)

Trên đây là những lưu ý khi sử dụng as far as trong tiếng Anh. Việc sử dụng chính xác và hợp lý cụm từ này sẽ giúp bạn truyền đạt ý của mình một cách dễ hiểu và chính xác hơn.

6. Kết luận

As far as là cụm từ rất phổ biến trong tiếng Anh, thường được sử dụng để biểu thị sự giới hạn hoặc so sánh. Cấu trúc của as far as có thể được sử dụng với danh từ, động từ và mệnh đề. Tuy nhiên, khi sử dụng cụm từ này, cần lưu ý tránh sử dụng quá nhiều trong một câu và sử dụng đúng cách để tránh hiểu nhầm.

Sử dụng as far as đúng cách sẽ giúp cho việc học và sử dụng tiếng Anh của bạn được chính xác và tự tin hơn. Với as far as, bạn có thể biểu thị sự giới hạn hoặc so sánh một cách chính xác, giúp cho bài viết hoặc đối thoại của bạn trở nên thuyết phục và dễ hiểu hơn. Ngoài ra, việc sử dụng đúng cách cụm từ này cũng giúp bạn tránh những hiểu nhầm trong giao tiếp và tăng khả năng hiểu và phân tích các văn bản tiếng Anh.

Tin liên quan
Tìm hiểu về câu "After I lunch I looked for my bag" trong tiếng Anh

Tìm hiểu về câu "After I lunch I looked for my bag" trong tiếng Anh

Du Học Philippines sẽ giới thiệu về ý nghĩa và cách sử dụng câu “After I lunch I looked for my bag” trong tiếng Anh, cùng những ví dụ minh họa để giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc câu này. 1. Giới thiệu tổng quan về câu “After I lunch I looked for […]
Blame đi với giới từ gì trong tiếng Anh? Tìm hiểu ngay!

Blame đi với giới từ gì trong tiếng Anh? Tìm hiểu ngay!

Bạn đang tìm kiếm câu trả lời cho câu hỏi “blame đi với giới từ gì trong tiếng Anh”? Đừng bỏ qua bài viết này, Du Học Philippines sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về cách sử dụng từ “blame” với các giới từ khác nhau trong tiếng Anh. 1. Giới thiệu […]
Đại từ nghi vấn trong tiếng Anh: Khám phá đầy đủ về chúng

Đại từ nghi vấn trong tiếng Anh: Khám phá đầy đủ về chúng

Du Học Philippines sẽ giúp bạn hiểu rõ về đại từ nghi vấn trong tiếng Anh, đặc biệt là các loại đại từ này và cách sử dụng chúng. Chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn những ví dụ cụ thể và hữu ích để giúp bạn hiểu rõ hơn về đại từ nghi vấn […]
Lý do bạn nên lựa chọn du học Philippines - Đừng bỏ qua

Lý do bạn nên lựa chọn du học Philippines - Đừng bỏ qua

Bài viết này sẽ giới thiệu đến bạn những lý do mà du học Philippines đang trở thành lựa chọn hàng đầu của nhiều sinh viên quốc tế. Hãy cùng khám phá những ưu điểm nổi bật của nền giáo dục Philippines và tại sao bạn không nên bỏ qua cơ hội này. 1. Giới […]
Đăng ký ngay
0862961896 Đăng ký học