Thì quá khứ hoàn thành và cách sử dụng trong tiếng Anh

Ngày 23/04/2024
606 lượt xem

Du Học Philippines sẽ cung cấp những kiến thức cơ bản về thì quá khứ hoàn thành và giải thích cách sử dụng nó trong tiếng Anh. Nội dung sẽ bao gồm công thức, cấu trúc, dấu hiệu nhận biết, và các bài tập để giúp bạn hiểu rõ hơn về thì này.

1. Giới thiệu về thì quá khứ hoàn thành

Trong tiếng Anh, thì quá khứ hoàn thành (past perfect tense) là một trong những thì quan trọng và thường được sử dụng để diễn tả các hành động hoặc sự kiện xảy ra trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Thì này thường được sử dụng khi cần mô tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ.

Công thức của thì quá khứ hoàn thành sử dụng quá khứ đơn của động từ “have” (had) kết hợp với quá khứ phân từ (past participle) của động từ. Cụ thể, công thức để tạo ra câu khẳng định trong thì quá khứ hoàn thành là:

S + had + past participle

Ví dụ:

  • I had finished my homework before I went to bed. (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà trước khi đi ngủ.)

Câu phủ định trong thì quá khứ hoàn thành có cấu trúc như sau:

S + had not + past participle

Ví dụ:

  • She had not eaten breakfast before she came to work. (Cô ấy chưa ăn sáng trước khi đến làm việc.)

Câu hỏi trong thì quá khứ hoàn thành có cấu trúc:

Had + S + past participle

Ví dụ:

  • Had you ever been to Paris before your last trip? (Bạn đã từng đến Paris trước chuyến đi cuối cùng của mình chưa?)

Sự khác nhau giữa thì quá khứ hoàn thành và các thì khác

Thì quá khứ hoàn thành thường được sử dụng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm khác trong quá khứ, thường được kết hợp với thì quá khứ đơn (past simple tense). Ví dụ:

  • I had finished my work before I went to the cinema. (Tôi đã hoàn thành công việc trước khi đi xem phim.)

Thì quá khứ hoàn thành cũng có thể được sử dụng để diễn tả một hành động đã xảy ra trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ, thường được kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian như “before”, “after”, “already”, “just”, “never”, “yet”. Ví dụ:

  • They had already left by the time we arrived. (Họ đã rời đi trước khi chúng tôi đến.)
  • I had never been to Japan until last year. (Tôi chưa từng đến Nhật Bản cho đến năm ngoái.)

2. Công thức và cấu trúc của thì quá khứ hoàn thành

a. Công thức chung

Công thức chung của thì quá khứ hoàn thành là:

S + had + past participle

Trong đó:

  • S là chủ ngữ của câu
  • had là quá khứ đơn của động từ “have”
  • past participle là quá khứ phân từ của động từ

b. Cấu trúc khẳng định, phủ định và nghi vấn

Cấu trúc khẳng định:

Cấu trúc khẳng định trong thì quá khứ hoàn thành có dạng:

S + had + past participle

Ví dụ:

  • I had finished my work before I left the office. (Tôi đã hoàn thành công việc trước khi tôi rời khỏi văn phòng.)

Cấu trúc phủ định:

Cấu trúc phủ định trong thì quá khứ hoàn thành có dạng:

S + had not + past participle

hoặc

S + hadn’t + past participle

Ví dụ:

  • They hadn’t seen the movie before it won the award. (Họ chưa xem bộ phim đó trước khi nó đoạt giải.)

Cấu trúc nghi vấn:

Cấu trúc nghi vấn trong thì quá khứ hoàn thành có dạng:

Had + S + past participle?

Ví dụ:

  • Had you finished your homework before you went to bed? (Bạn đã làm xong bài tập trước khi đi ngủ chưa?)

Ngoài ra, khi sử dụng thì quá khứ hoàn thành, chúng ta thường sử dụng các trạng từ chỉ thời gian như: before (trước khi), after (sau khi), already (đã), just (vừa mới), never (chưa bao giờ), ever (đã bao giờ), yet (chưa). Ví dụ:

  • She had already finished her work before her boss came in. (Cô ấy đã làm xong công việc trước khi sếp của cô ấy vào phòng.)
  • Had you ever traveled abroad before you came to the United States? (Bạn đã đi du lịch nước ngoài chưa trước khi đến Mỹ?)

3. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành

a. Sự kết hợp với các thì khác

Thì quá khứ hoàn thành thường kết hợp với các thì khác để diễn tả thứ tự hoặc mối quan hệ giữa hai sự kiện trong quá khứ. Thông thường, thì quá khứ hoàn thành sẽ đứng trước thì quá khứ đơn hoặc thì hiện tại đơn. Ví dụ:

  • I had finished my homework (thì quá khứ hoàn thành) before my friend came over (thì quá khứ đơn). (Tôi đã làm xong bài tập trước khi bạn tôi đến chơi.)
  • She had already eaten breakfast (thì quá khứ hoàn thành) when I called (thì quá khứ đơn). (Cô ấy đã ăn sáng xong trước khi tôi gọi.)

b. Sự xuất hiện của các trạng từ chỉ thời gian như “already”, “just”, “never”, “before”, “yet”

Thì quá khứ hoàn thành thường sử dụng các trạng từ chỉ thời gian để chỉ thời điểm hoặc khoảng thời gian đã trôi qua trước khi sự việc xảy ra. Các trạng từ thường được sử dụng gồm:

  • Already (đã) Ví dụ: He had already left when I arrived. (Anh ấy đã đi khi tôi đến.)
  • Just (vừa mới) Ví dụ: They had just finished dinner when the phone rang. (Họ vừa mới ăn xong bữa tối khi điện thoại reo.)
  • Never (chưa bao giờ) Ví dụ: I had never seen such a beautiful sunset before. (Tôi chưa bao giờ thấy một hoàng hôn đẹp như vậy trước đây.)
  • Before (trước khi) Ví dụ: I had read the book before I saw the movie. (Tôi đã đọc cuốn sách trước khi xem phim.)
  • Yet (chưa) Ví dụ: They hadn’t finished the project yet when the deadline arrived. (Họ chưa hoàn thành dự án khi thời hạn đến.)

Tóm lại, các dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành bao gồm sự kết hợp với các thì khác và sự xuất hiện của các trạng từ chỉ thời gian để chỉ thời điểm hoặc khoảng thời gian đã trôi qua trước khi sự việc xảy ra.

4. Cách sử dụng thì quá khứ hoàn thành

Thì quá khứ hoàn thành được sử dụng để diễn tả những hành động đã hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Thời điểm này thường được diễn tả bằng một mốc thời gian hoặc bằng một hành động khác trong câu.

Ví dụ:

  • By the time I arrived at the party, everyone had already left. (Trước khi tôi đến đúng giờ tới bữa tiệc, mọi người đã rời đi rồi.)
  • She had finished her homework before she went to bed. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập trước khi đi ngủ.)

Thì quá khứ hoàn thành cũng được sử dụng để diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Trong trường hợp này, thì quá khứ hoàn thành thường được kết hợp với thì quá khứ đơn hoặc thì hiện tại đơn.

Ví dụ:

  • When I woke up, my parents had already left for work. (Khi tôi thức dậy, ba mẹ tôi đã đi làm rồi.)
  • He had eaten breakfast before he left the house. (Anh ấy đã ăn sáng trước khi ra khỏi nhà.)

Tuy nhiên, khi sử dụng thì quá khứ hoàn thành để diễn tả hành động trước một hành động khác trong quá khứ, thì động từ trong thì quá khứ hoàn thành phải đứng trước động từ trong thì quá khứ đơn hoặc thì hiện tại đơn.

Ví dụ:

  • Incorrect: He left the house after he had breakfast.
  • Correct: He had breakfast before he left the house.

5. Bài tập về thì quá khứ hoàn thành

Bài tập về thì quá khứ hoàn thành có thể được chia thành hai loại: bài tập về việc chia động từ vào thì quá khứ hoàn thành và bài tập về việc sử dụng thì quá khứ hoàn thành trong các câu.

a. Bài tập về việc chia động từ vào thì quá khứ hoàn thành

Bài tập này yêu cầu bạn chia các động từ trong câu sang thì quá khứ hoàn thành. Bạn cần xác định thời điểm hoàn thành của hành động trong câu và chia động từ theo đúng quy tắc của thì quá khứ hoàn thành.

Ví dụ: Hãy chuyển các câu sau sang thì quá khứ hoàn thành.

  • She had finished her work before she went to bed.
  • By the time I got there, he had already left.
  • We had seen that movie before, so we didn’t want to see it again.

b. Bài tập về việc sử dụng thì quá khứ hoàn thành trong các câu

Bài tập này yêu cầu bạn điền động từ thích hợp vào các câu trong thì quá khứ hoàn thành. Bạn cần xác định thời điểm hoàn thành của hành động trong câu và chọn động từ phù hợp.

Ví dụ: Hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống trong các câu sau đây.

  • She ______ (to study) for three hours before taking a break.
  • By the time he got to the store, they ______ (to close) for the night.
  • I ______ (to finish) my homework before watching TV.

Bài tập về thì quá khứ hoàn thành giúp bạn làm quen với cách sử dụng thì này và rèn luyện kỹ năng sử dụng động từ trong thì quá khứ hoàn thành.

6. So sánh thì quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành và quá khứ hoàn thành

Trong tiếng Anh, có ba thì thường được sử dụng để diễn tả thời gian trong quá khứ: thì quá khứ đơn (simple past), thì hiện tại hoàn thành (present perfect) và thì quá khứ hoàn thành (past perfect). Mỗi thì có tính chất và cách sử dụng riêng, dưới đây là sự khác nhau giữa các thì này:

a. Thì quá khứ đơn

  • Thì quá khứ đơn diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
  • Thì quá khứ đơn thường được sử dụng để kể chuyện hoặc diễn tả sự kiện trong quá khứ.
  • Cấu trúc chia động từ ở thì quá khứ đơn là: Động từ nguyên mẫu + -ed hoặc dạng 2 của động từ.

Ví dụ:

  • I walked to the park yesterday. (Tôi đi bộ đến công viên ngày hôm qua.)
  • They watched a movie last night. (Họ xem phim tối qua.)

b. Thì hiện tại hoàn thành

  • Thì hiện tại hoàn thành diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ, nhưng không chỉ rõ thời điểm cụ thể của hành động đó.
  • Thì hiện tại hoàn thành thường được sử dụng để diễn tả kinh nghiệm, sự kiện hoặc hành động có liên quan đến hiện tại.
  • Cấu trúc chia động từ ở thì hiện tại hoàn thành là: have/has + động từ nguyên mẫu.

Ví dụ:

  • I have seen that movie before. (Tôi đã xem bộ phim đó trước đây.)
  • She has lived in Paris for three years. (Cô ấy đã sống ở Paris trong ba năm.)

3. Thì quá khứ hoàn thành

  • Thì quá khứ hoàn thành diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ.
  • Thì quá khứ hoàn thành thường được sử dụng để kể lại một sự kiện đã xảy ra trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
  • Cấu trúc chia động từ ở thì quá khứ hoàn thành là: had + động từ thường.

Ví dụ:

  • By the time I arrived, he had already left. (Khi tôi đến, anh ta đã rời đi rồi.)
  • She had never been to New York before she went there last year. (Cô ấy chưa bao giờ đến New York trước khi đi đến đó năm ngoái.)

7. Kết luận

Như vậy, thì quá khứ hoàn thành là một trong những thì quan trọng trong tiếng Anh để diễn tả những hành động đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ. Cấu trúc của thì này là đã + V3/ED và nó được sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau, chẳng hạn như diễn tả hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.

Để nhận biết thì quá khứ hoàn thành, ta có thể chú ý đến sự kết hợp với các thì khác và sự xuất hiện của các trạng từ chỉ thời gian như “already”, “just”, “never”, “before”, “yet”.

Ngoài ra, trong tiếng Anh còn có các thì khác như thì quá khứ đơn (simple past) và hiện tại hoàn thành (present perfect), mỗi thì có cấu trúc và cách sử dụng khác nhau. Vì vậy, khi học tiếng Anh, chúng ta cần phải nắm rõ từng thì để sử dụng chúng đúng cách.

Tóm lại, thì quá khứ hoàn thành là một khía cạnh quan trọng trong việc học tiếng Anh. Việc nắm vững cấu trúc và cách sử dụng của thì này sẽ giúp chúng ta hiểu và sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và tự tin hơn.

Tin liên quan
Lý do bạn nên lựa chọn du học Philippines - Đừng bỏ qua

Lý do bạn nên lựa chọn du học Philippines - Đừng bỏ qua

Bài viết này sẽ giới thiệu đến bạn những lý do mà du học Philippines đang trở thành lựa chọn hàng đầu của nhiều sinh viên quốc tế. Hãy cùng khám phá những ưu điểm nổi bật của nền giáo dục Philippines và tại sao bạn không nên bỏ qua cơ hội này. 1. Giới […]
Mẫu giấy ủy quyền giám hộ trẻ em du học tại Philippines

Mẫu giấy ủy quyền giám hộ trẻ em du học tại Philippines

Khi bạn là phụ huynh của một đứa trẻ đang chuẩn bị du học tại Philippines, việc chuẩn bị các giấy tờ liên quan đến việc giám hộ trẻ em trở nên rất quan trọng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mẫu giấy ủy quyền giám hộ trẻ em và hướng […]
Khoa học tiếng Anh đọc là gì?

Khoa học tiếng Anh đọc là gì?

Khoa học tiếng Anh là “Science”. Là một tập hợp các quy trình, phương pháp và kiến thức được sử dụng để giải thích và hiểu các vấn đề về thế giới xung quanh chúng ta. 1. Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến khoa học Science – khoa học Research – nghiên […]
Đăng ký ngay
0862961896 Đăng ký học