Học tiếng Anh tại Philippines: Chi phí trọn gói và cách chọn đúng lộ trình

Học tiếng Anh tại Philippines là lựa chọn của hàng chục nghìn học viên châu Á mỗi năm, nhờ mô hình học tăng cường 8–12 giờ/ngày với 4–6 tiết 1 kèm 1 (Man-to-Man), trong môi trường bắt buộc dùng tiếng Anh 24/7. Chi phí trọn gói học phí + ký túc xá + 3 bữa ăn thường dao động 1.000 – 1.800 USD/tháng (khoảng 26 – 47 triệu VNĐ), tiết kiệm 40–70% so với Anh, Úc, Mỹ.

Nhưng “đi Philippines là giỏi lên” không phải một mệnh đề đúng tự động. Sau nhiều năm tư vấn, chúng tôi thấy ba câu hỏi quyết định thành bại của một khóa học đều nằm ở khâu chuẩn bị, chứ không phải khâu học: nên chọn Sparta hay Semi-Sparta, tổng tiền thực trả gồm những khoản nào ngoài học phí, và thành phố nào hợp với tính cách của mình. Bài viết này đi thẳng vào ba câu hỏi đó.

Bài viết được biên soạn bởi ông Nguyễn Đăng Hiển – Giám đốc Du học Eduzone, có kinh nghiệm tư vấn du học từ 2002, cùng đội ngũ tư vấn viên đã trực tiếp học tập tại các trường Anh ngữ Philippines. Cập nhật tháng 8/2026.

Học tiếng Anh tại Philippines: cẩm nang chọn mô hình, khóa học và ngân sách 2026
Học tiếng Anh tại Philippines: cẩm nang từ A–Z mới nhất 2026

1. Tại sao Philippines trở thành “lò luyện” tiếng Anh hàng đầu Châu Á?

Philippines không có giáo trình bí mật nào cả. Lợi thế của họ nằm ở cách vận hành lớp học: trong khi mô hình phổ biến ở Việt Nam và phương Tây là lớp nhóm 8–20 người, hệ thống trường Anh ngữ Philippines được xây quanh trục lớp 1 kèm 1, đặt trong khuôn viên nội trú.

Hệ quả rất cụ thể: cùng một số giờ ngồi trong lớp, thời lượng bạn thực sự mở miệng nói tăng lên gấp nhiều lần. Với người Việt — nhóm thường mạnh ngữ pháp, đọc hiểu nhưng yếu phản xạ — đây là điểm can thiệp đúng chỗ. Việc học ở Philippines về bản chất không phải nạp thêm kiến thức mới, mà là chuyển số kiến thức bạn đã có từ trạng thái thụ động sang chủ động.

1.1 Di sản ngôn ngữ và vị thế của tiếng Anh

Philippines từng là thuộc địa của Mỹ gần nửa thế kỷ, và tiếng Anh đến nay vẫn là ngôn ngữ chính thức trong hiến pháp, giáo dục, hành chính và thương mại. Giáo viên bản địa phát âm theo hệ Anh–Mỹ, rõ ràng và dễ nghe — một lợi thế thực tế cho học viên Việt Nam đang luyện nghe nói ở giai đoạn nền tảng. Cần nói thẳng: đây không phải giọng bản ngữ Mỹ 100%, và với người luyện accent ở trình độ cao, đó là điều nên biết trước thay vì kỳ vọng sai.

1.2 Mô hình Man-to-Man tạo khác biệt ở đâu?

Trong lớp học 1:1, bạn không có chỗ để ẩn mình. Không ai nói thay, không ai trả lời hộ, và mỗi phút im lặng là một khoản tiền học của chính bạn trôi qua. Chính áp lực cấu trúc đó — chứ không phải ý chí cá nhân — mới phá được tâm lý ngại nói vốn đã hình thành qua nhiều năm ngồi lớp đông.

Giá trị thứ hai, và có lẽ quan trọng hơn, là tốc độ sửa lỗi. Trong quá trình hình thành thói quen ngôn ngữ, khoảng cách thời gian giữa lúc mắc lỗi và lúc được sửa quyết định lỗi đó có bị đóng băng thành phản xạ sai hay không. Lớp đông rút ngắn khoảng cách này xuống vài ngày. Lớp 1:1 rút xuống vài giây.

Cụ thể, mô hình này mang lại ba điều lớp nhóm khó làm được:

  • Giáo viên nghe được từng lỗi phát âm, khẩu hình và cấu trúc sai, chỉnh ngay tại thời điểm bạn vừa nói ra.
  • Giáo trình được điều chỉnh theo tốc độ tiếp thu thật, không theo tiến độ chung của lớp.
  • Không gian riêng tư giúp người ngại sai dám thử — điều gần như không xảy ra khi có 15 người đang nghe.

Một lưu ý ngược chiều mà ít nơi nói: hiệu quả lớp 1:1 phụ thuộc rất lớn vào việc bạn được xếp giáo viên nào. Trường có quy trình đổi giáo viên rõ ràng khi không hợp thường cho kết quả ổn định hơn trường chỉ quảng bá số tiết 1:1 nhiều.

1.3 Môi trường EOP và lộ trình cá nhân hóa

Nhiều trường áp dụng English Only Policy — chỉ được nói tiếng Anh trong khuôn viên, vi phạm thì bị phạt hoặc trừ điểm. Nghe có vẻ cực đoan, nhưng đây chính là cơ chế biến tiếng Anh từ “môn học” thành “công cụ sinh hoạt”. Song song, mọi học viên đều làm bài kiểm tra đầu vào (Level Test) ngay ngày đầu, và thời khóa biểu được thiết kế theo kết quả đó: mạnh nghe yếu nói thì tăng tiết Speaking 1:1, không học lại phần đã biết.

1.4 Cường độ cao là con dao hai lưỡi

Đây là phần các bài viết quảng cáo thường bỏ qua. “Ngập trong tiếng Anh” cả ngày tạo ra tốc độ tiến bộ mà môi trường trong nước khó đạt được — nhưng nếu lịch học dày và bạn chưa quen nhịp độ này, mệt mỏi, quá tải và mất động lực giữa chừng là kịch bản hoàn toàn có thật. Chúng tôi đã gặp không ít học viên đăng ký Sparta vì nghĩ “khắc nghiệt thì hiệu quả hơn”, rồi đuối sức ở tuần thứ ba.

Vì vậy, câu hỏi “học bao nhiêu giờ mỗi ngày là phù hợp với mình” quan trọng không kém câu hỏi “học ở đâu”.

1.5 Ai thực sự phù hợp với du học tiếng Anh ngắn hạn tại Philippines?

  • Cần tăng khả năng giao tiếp nhanh để đi làm, đi học hoặc phỏng vấn
  • Cần luyện thi cấp tốc để đạt một mốc chứng chỉ cụ thể trong vài tháng
  • Cần một môi trường kỷ luật, ít xao nhãng sau một thời gian dài trì trệ
  • Chỉ sắp xếp được quỹ thời gian ngắn, thường 1–3 tháng

Ngược lại, nếu mục tiêu chính là du lịch trải nghiệm và học nhẹ nhàng, mô hình cường độ cao sẽ khiến bạn thấy bức bối hơn là hào hứng. Trường hợp này nên chọn mô hình Classic hoặc Semi-Sparta ngay từ đầu.

2. Sparta, Semi-Sparta hay Classic: mô hình nào hợp với bạn?

Trước khi chọn trường, hãy chọn mô hình. Đây là quyết định chi phối trải nghiệm hằng ngày của bạn nhiều nhất — lịch học, quyền ra ngoài, mức áp lực tâm lý suốt khóa. Bảng dưới so sánh ba triết lý đào tạo đặc trưng của hệ thống trường Anh ngữ Philippines: mô hình Sparta học tiếng Anh ở Philippines, mô hình Semi-Sparta và Classic.

Tiêu chíSpartaSemi-SpartaClassic
Cấu trúc lịch họcDày đặc, xen giờ chính thức và giờ tự học bắt buộc (10–12 giờ/ngày)Giờ học chính thức vừa phải, tự học linh hoạt hơnTự do, không ép buộc nhiều về giờ giấc
Quản lý tự họcGiám sát chặt, kiểm tra từ vựng/bài tập hằng ngàyCó kiểm tra từ vựng, khuyến khích tự chủGần như không giám sát
Quy định ra ngoàiHạn chế ngày thường, cần xin phép, có giờ giới nghiêmĐược ra ngoài sau giờ học, ít ràng buộc hơnThoải mái
Khối lượng bài tậpCaoTrung bình, đủ để tiến bộ đềuNhẹ
Phù hợp với aiNgười mất gốc cần bứt tốc; người cần tăng điểm IELTS/TOEIC gấp; chịu được kỷ luật caoNgười đã có ý thức tự học, cần cân bằng học – nghỉ, khóa 2–6 thángNgười đi làm, phụ huynh đi cùng con, học giao tiếp để thư giãn
Rủi ro nếu chọn saiQuá tải, đuối sức, dễ bỏ dởTiến bộ chậm nếu thiếu chủ độngKhó tạo bước nhảy rõ rệt trong thời gian ngắn

Bảng trên cho thấy vấn đề không nằm ở mô hình nào “tốt hơn”, mà ở mô hình nào khớp với sức bền và mục tiêu thời gian của từng người.

Ngoài ra mỗi trường tự định nghĩa mức độ “Sparta” của mình, và ranh giới giữa hai mô hình không cố định. Nhiều trường vận hành cơ chế lai — áp kỷ luật Sparta cho khóa luyện thi, Semi-Sparta cho khóa ESL, trong cùng một cơ sở. Vì vậy câu hỏi hiệu quả khi làm việc với tư vấn viên không phải “trường này Sparta hay Semi-Sparta”, mà là: trong tuần tôi được ra ngoài khi nào, buổi tối có tiết bắt buộc không, và nếu không đạt bài kiểm tra thì hệ quả cụ thể là gì?

Ông Nguyễn Đăng Hiển cho hay “Nguyên tắc chọn mô hình không nằm ở chỗ cái nào tốt hơn, mà ở chỗ bạn cần môi trường bù đắp cho điểm yếu nào của mình.”

2.1 Chọn Sparta khi mục tiêu là bứt tốc và bạn chịu được kỷ luật cao

Nguyên tắc chọn mô hình không nằm ở chỗ cái nào tốt hơn, mà ở chỗ bạn cần môi trường bù đắp cho điểm yếu nào của mình.

Sparta là lựa chọn đúng khi bạn thành thật thừa nhận rằng nếu được tự do, bạn sẽ không tự ngồi vào bàn học. Khi đã có deadline cứng — hạn nộp hồ sơ du học, mốc thi chứng chỉ, lịch phỏng vấn — thì để môi trường ép kỷ luật thay mình là quyết định hợp lý, đơn giản vì bạn không còn thời gian để thử nghiệm ý chí cá nhân.

2.2 Mặt trái của Sparta: điều nên biết trước khi đăng ký

Rủi ro thường bị bỏ qua nằm ở nhóm chọn Sparta vì “muốn ép bản thân” nhưng thực chất chưa từng quen với áp lực liên tục. Kết cục quen thuộc là kiệt sức sau vài tuần và bỏ dở tiết tự học. Nếu bạn chưa từng trải qua môi trường học cường độ cao, phương án an toàn hơn là bắt đầu bằng một khóa ngắn ở Semi-Sparta để đo phản ứng của chính mình, rồi mới tính chuyện tăng cường độ.

Lời khuyên thật lòng từ ông Nguyễn Đăng Hiển: “Nếu bạn chưa từng trải qua môi trường học cường độ cao, hãy bắt đầu bằng một khóa ngắn theo Semi-Sparta để làm quen, rồi mới tăng cường độ ở giai đoạn sau. Chọn Sparta vì nghe “nghiêm khắc thì hiệu quả” là lý do tệ nhất để chọn Sparta.”

2.3 Semi-Sparta: khi bạn cần tiến bộ bền vững

Semi-Sparta không phải phiên bản “nhẹ hơn nên kém hiệu quả”. Đó là một cách học khác, đặt cược vào tính đều đặn và khả năng tự quản lý, trong khi Sparta đặt cược vào kỷ luật ngoại lực. Với người đăng ký khóa 2–6 tháng, duy trì một cường độ ổn định thường cho kết quả bền hơn là bứt tốc rồi đuối giữa chừng.

3. Các chương trình đào tạo tiếng Anh cốt lõi tại Philippines

Sau khi lựa chọn được mô hình, bước tiếp theo là chọn đúng chương trình. Khác biệt giữa các khóa không nằm ở tên gọi mà ở tỷ lệ phân bổ giữa tiết 1:1 và tiết nhóm, cùng trọng tâm kỹ năng được đẩy mạnh. Chọn sai chỗ này là nguyên nhân phổ biến khiến học viên có cảm giác học rất nhiều mà không đúng thứ mình cần.

3.1 ESL – Tiếng Anh giao tiếp tổng quát

Khóa ESL hay bị hiểu nhầm là chỉ dành cho người mới bắt đầu. Thực tế đây là khóa cân bằng 4 kỹ năng, phù hợp với bất kỳ ai muốn cải thiện giao tiếp tự nhiên, phát âm và phản xạ trong tình huống hằng ngày. Đầu ra không phải một chứng chỉ, mà là sự tự tin khi mở miệng.

Thời lượng khuyến nghị: 4–8 tuần thường đủ tạo thay đổi rõ rệt về phản xạ. Dưới 4 tuần khó tạo bước nhảy đáng kể.

3.2 Power Speaking – Giao tiếp chuyên sâu

Nếu mục tiêu duy nhất là nói trôi chảy, Power Speaking tăng tiết 1:1 lên 6–8 tiết/ngày, tập trung vào: chỉnh từng âm tiết và trọng âm (Pronunciation & Accent), nghe hiểu đa dạng chất giọng, và tranh luận chủ đề để mở rộng vốn từ học thuật. Đổi lại, khóa này khá tốn sức nói — một số học viên bị khản giọng tuần đầu, chuyện rất bình thường.

3.3 Luyện thi IELTS/TOEIC/TOEFL thông thường

Khác với ESL, các khóa luyện thi IELTS tại Philippines hướng tới một đầu ra đo lường được. Điều này đòi hỏi cường độ luyện đề cao hơn, tập trung vào kỹ năng làm bài và chiến thuật thi.

Điều kiện để học hiệu quả: trình độ đầu vào cần đạt một mức nền nhất định. Nếu quá thấp, bạn sẽ phải vừa xây nền vừa luyện kỹ năng thi trong cùng một khoảng thời gian ngắn — rất dễ nản. Mốc thời gian hợp lý: từ 2–3 tháng trở lên.

3.4 Khóa cam kết đầu ra (IELTS/TOEIC Guarantee)

Đây là “đặc sản” của giáo dục Philippines, thường kéo dài 12 tuần, yêu cầu kỷ luật nghiêm ngặt và đổi lại nếu không đạt điểm mục tiêu, học viên được miễn học phí cho các tuần học lại chứ không hoàn tiền — và trong giai đoạn học lại đó, học viên vẫn phải tự chi trả ăn ở cùng phí địa phương. Đây là khoản ngân sách rất nhiều người quên tính vào

Điều cần đọc kỹ trước khi ký: mọi cam kết đều đi kèm điều kiện — trình độ đầu vào tối thiểu, tỷ lệ chuyên cần, số buổi vắng tối đa, số lần thi lại được hỗ trợ, và đặc biệt là các trường hợp không được tính vào cam kết. Điều kiện này khác nhau tùy trường và thay đổi theo từng kỳ, nên hãy yêu cầu văn bản cam kết cụ thể thay vì tin vào mô tả trên brochure.

3.5 Business English cho người đi làm

Với người đã đi làm, mục tiêu thường không phải chứng chỉ mà là dùng được trong công việc: thuyết trình trước khách hàng, viết email và báo cáo, họp trực tuyến với đối tác, đàm phán hợp đồng. Khóa Business English xoay quanh đúng các tình huống này.

Lưu ý quan trọng: hãy chọn trường có giáo viên chuyên về tiếng Anh thương mại và tài liệu theo đúng ngành của bạn. Tiếng Anh tài chính khác đáng kể tiếng Anh kỹ thuật hay marketing.

3.6 Trại hè tiếng Anh (Summer Camp) & Du học tiếng Anh ngắn hạn

Nhóm khóa ngắn hạn phục vụ hai đối tượng bị ràng buộc thời gian: học sinh tận dụng kỳ nghỉ hè, và người đi làm chỉ sắp xếp được vài tuần phép. Với thời lượng phổ biến 2–4 tuần, mục tiêu thực tế của các khóa này là kích hoạt phản xạ và phá rào cản tâm lý, không phải nâng trình độ theo bậc.

Nói thẳng về kỳ vọng: nếu bạn bắt đầu gần như từ con số không, kết quả hợp lý sau 4 tuần là dám mở lời và nghe hiểu được hội thoại chậm — chưa phải giao tiếp trôi chảy. Khóa ngắn tạo được thay đổi rõ rệt nhất với người đã có nền và biết chính xác mình muốn cải thiện điều gì.

Trại hè cho học sinh nhỏ tuổi vận hành khác hẳn khóa người lớn: có giáo viên quản nhiệm theo sát, lịch sinh hoạt và hoạt động ngoại khóa thiết kế riêng, chế độ giám sát chặt hơn. Thay vì tin vào mô tả chung, phụ huynh nên yêu cầu ba thông tin cụ thể trước khi đăng ký: tỷ lệ quản nhiệm trên số học sinh, quy trình xử lý y tế khi con ốm, và kênh liên lạc hằng ngày với gia đình.

4. Chi phí học tiếng Anh tại Philippines hết bao nhiêu tiền?

Vấn đề lớn nhất của chi phí học tiếng Anh tại Philippines không phải mức giá, mà là cấu trúc thanh toán bị chia đôi. Một phần đóng tại Việt Nam trước khi bay: học phí, ăn ở, phí ghi danh, vé máy bay. Phần còn lại đóng trực tiếp tại trường bằng Peso trong tuần đầu nhập học. Cảm giác “phát sinh ẩn” hầu như luôn bắt nguồn từ chỗ nửa thứ hai không được liệt kê rõ từ đầu.

4.1 Bảng chi phí ước tính theo 1 tháng – 3 tháng – 6 tháng

Khoản chi phí1 tháng (4 tuần)3 tháng (12 tuần)6 tháng (24 tuần)Ghi chú
Học phí + ký túc xá (trọn gói)1.000 – 1.800 USD2.900 – 5.100 USD5.500 – 9.800 USDGồm 3 bữa ăn/ngày, giặt ủi, dọn phòng. Khóa dài thường có đơn giá/tuần tốt hơn
SSP (Special Study Permit)~6.000 – 12.000 peso~6.000 – 12.000 pesoĐóng 2 lầnBắt buộc, gắn với một trường cụ thể, hiệu lực tối đa 6 tháng
ACR I-CardThường chưa cần~50 USD + phí express~50 USD + phí expressPhát sinh khi tổng thời gian lưu trú vượt 59 ngày
Gia hạn visa~3.000 peso (nếu học > 30 ngày)~3.000 peso + các đợt gia hạn thángGia hạn nhiều đợt + ECC khi xuất cảnhMiễn visa 30 ngày đầu; gia hạn làm tại trường
Đặt cọc KTX, sách vở, điện nướcTùy trườngTùy trườngTùy trườngCọc thường được hoàn nếu không hư hỏng; một số trường tính điện nước riêng
Tổng phí địa phương (quy đổi)200 – 300 USD350 – 500 USD550 – 800 USDĐóng trực tiếp bằng peso tại trường khi nhập học
Vé máy bay khứ hồi250 – 500 USD250 – 500 USD250 – 500 USDTùy hãng và mùa (Cebu Pacific, Vietjet, Vietnam Airlines…)
Chi tiêu cá nhân & du lịch100 – 200 USD300 – 600 USD600 – 1.200 USDTùy lối sống mỗi người
TỔNG NGÂN SÁCH ƯỚC TÍNH1.550 – 2.800 USD
(≈ 40 – 73 triệu VNĐ)
3.800 – 6.700 USD
(≈ 99 – 174 triệu VNĐ)
6.900 – 12.300 USD
(≈ 179 – 320 triệu VNĐ)
Quy đổi tham khảo 1 USD ≈ 26.000 VNĐ

Lưu ý minh bạch: các mức trên là khoảng ước tính dựa trên mặt bằng giá phổ biến tại Cebu, Baguio, Clark và Bacolod, cùng biểu phí công bố của Cục Xuất nhập cảnh Philippines (Bureau of Immigration). Phí của cơ quan nhà nước được điều chỉnh không báo trước, và mỗi trường có mức thu khác nhau. Hãy dùng bảng này để lập kế hoạch, và luôn đối chiếu với báo giá chính thức của trường trước khi chuyển tiền.

Có một quy luật đọc bảng quan trọng hơn bản thân các con số: không phải khoản nào cũng tăng tuyến tính theo thời gian học. Phí ghi danh và vé máy bay là chi phí cố định, đóng một lần bất kể bạn học 4 tuần hay 24 tuần — nghĩa là chi phí bình quân mỗi tuần của khóa dài luôn thấp hơn khóa ngắn. Ngược lại, nhóm chi phí địa phương tăng theo bậc, vì khóa càng dài càng phát sinh thêm các lần gia hạn lưu trú mà khóa ngắn không cần.

Hệ quả thực tế: khi so sánh báo giá giữa các trường, hãy quy về cùng một mốc tuần và yêu cầu liệt kê đủ cả bốn nhóm khoản mục. So mỗi con số học phí sẽ dẫn tới kết luận sai.

HỆ THỐNG TRA CỨU & DỰ TRÙ KINH PHÍ PHILIPPINES

Bước 1: Chọn trường Anh ngữ

Bước 2: Chọn các khóa học trong lộ trình

Bước 3: Tổng hợp thời gian & Ăn ở

4.2 Vì sao chi phí chênh lệch nhiều giữa các trường?

Chênh lệch không đến từ việc trường này “đắt vô lý”, mà từ các biến số cụ thể:

  • Loại phòng ở: phòng đơn đắt hơn phòng đôi, phòng 3–4 người rẻ nhất. Đây là biến số ảnh hưởng lớn nhất.
  • Số tiết 1:1 mỗi ngày: càng nhiều tiết Man-to-Man, học phí càng cao, vì đây là nguồn lực giảng viên tốn kém nhất.
  • Loại khóa học: ESL thường rẻ hơn IELTS Guarantee hay Business English, do yêu cầu giáo viên chuyên môn và tài liệu chuyên biệt.
  • Thành phố và mùa cao điểm: tháng 1–2 và 6–8 là mùa cao điểm, giá và chỗ trống đều căng hơn.
  • Tổng thời lượng: đăng ký dài hạn thường có đơn giá theo tuần tốt hơn đáng kể.

4.3 Những khoản dễ bị bỏ sót: phí địa phương đóng bằng peso tại trường

Đây là nguyên nhân phổ biến nhất khiến ngân sách vượt dự tính. Các khoản này không nằm trong học phí đã chuyển trước, mà phát sinh và đóng trực tiếp tại trường bằng peso khi nhập học:

  • SSP (Special Study Permit): giấy phép học tập bắt buộc với hầu hết học viên nước ngoài học tại trường Anh ngữ, kể cả khi bạn đang ở diện visa du lịch. SSP gắn với một trường cụ thể — nếu chuyển trường giữa chừng, bạn phải làm SSP mới.
  • ACR I-Card: thẻ đăng ký người nước ngoài, phát sinh khi tổng thời gian lưu trú vượt 59 ngày. Khóa 4 tuần thường không cần; khóa 12 tuần trở lên thì gần như chắc chắn có.
  • Gia hạn visa: công dân Việt Nam thường được miễn thị thực 30 ngày đầu; học dài hơn phải gia hạn theo đợt tại Cục Xuất nhập cảnh, thường do trường hỗ trợ làm.
  • ECC (Emigration Clearance Certificate): cần có khi bạn lưu trú liên tục trên 6 tháng và chuẩn bị xuất cảnh.
  • Đặt cọc ký túc xá, giáo trình, điện nước: mức thu và cách tính khác nhau rõ rệt giữa các trường.

Đây chính là danh sách bạn nên cầm theo khi hỏi trường hoặc đơn vị tư vấn — hỏi từng dòng, yêu cầu ghi vào báo giá bằng văn bản, thay vì nghe “khoảng vài trăm đô”.

4.4 So sánh chi phí Philippines với các điểm đến khác

Tiêu chíPhilippinesSingaporeÚc / Anh / MỹViệt Nam
Tổng chi phí / tháng26 – 47 triệu VNĐ (trọn gói)50 – 70 triệu VNĐ80 – 120 triệu VNĐ5 – 15 triệu VNĐ
Hình thức chi trảTrọn gói (học + ăn + ở)Tách riêng học phí & sinh hoạtTách riêng học phí & sinh hoạtChỉ học phí trung tâm
Mô hình lớp học4 – 6 tiết 1:1/ngày + lớp nhómGần như 100% lớp nhóm (12–15 người)Gần như 100% lớp nhóm (12–15 người)Lớp nhóm 10–20 người
Số giờ tiếp xúc tiếng Anh/ngày8 – 12 giờ (nội trú, EOP 24/7)4 – 6 giờ4 – 5 giờ2 – 3 giờ, chỉ trên lớp
Thủ tục nhập cảnhMiễn visa 30 ngày đầu, SSP làm tại trườngCần Student Pass trước khi điXét duyệt chặt, cần chứng minh tài chínhKhông cần
Phù hợp nhất vớiLuyện thi cấp tốc, lấy lại gốc nhanhLàm quen môi trường quốc tếTrải nghiệm văn hóa, học dài hạnHọc duy trì, chi phí thấp nhất

Con số đáng chú ý nhất không nằm ở cột chi phí mà ở cột số giờ tiếp xúc. Với cùng 3 tháng, học viên tại Philippines tiếp xúc tiếng Anh gấp hai đến ba lần so với một khóa học tại Anh hay Úc — và đó mới là thứ quyết định tốc độ tiến bộ. Nói cách khác: cùng ngân sách khoảng 4.500 USD cho 3 tháng, bạn nhận được số giờ học gần gấp đôi so với một khóa tương đương tại phương Tây.

So sánh chi phí học tiếng Anh tại Philippines với Singapore, Anh, Úc, Mỹ
Philippines cân bằng giữa chi phí hợp lý, cường độ học cao và thủ tục đơn giản

4.5 Cách lập ngân sách để không bị hụt giữa chừng

Ngay cả khi đã nắm đủ hai nửa chi phí, ngân sách thực tế vẫn có thể lệch vì những thứ nằm ngoài bảng giá của trường. Bốn nguồn phát sinh phổ biến nhất với học viên Việt Nam:

  1. Khoản cố định: học phí + ký túc xá — biết trước, ít thay đổi, chuyển trước khi bay.
  2. Khoản đóng tại trường: SSP, ACR I-Card, gia hạn visa, đặt cọc, giáo trình — cần xác nhận con số cụ thể trước khi bay, và mang theo tiền mặt hoặc thẻ dùng được tại Philippines.
  3. Khoản dự phòng: nên để khoảng 10–15% tổng ngân sách cho các tình huống ngoài kế hoạch (ốm đau, đổi vé, phí phát sinh).
  4. Chi tiêu cá nhân: tùy lối sống, nhưng nên đặt hạn mức tuần để không tiêu vượt.

Khuyến nghị từ kinh nghiệm tư vấn của bản thân: lập một khoản dự phòng tách riêng khỏi ngân sách học tập, khoảng 200 – 300 USD cho khóa ngắn. Và nếu chưa chắc chắn về thời lượng khóa học, nên ưu tiên vé máy bay có điều kiện đổi lịch. Với khóa từ 12 tuần trở lên, hãy tính trước kịch bản học thêm — tỷ lệ học viên muốn gia hạn sau khi đã quen môi trường không nhỏ, và quyết định gia hạn giữa chừng luôn tốn kém hơn đăng ký dài ngay từ đầu.

5. Nên chọn thành phố nào để học tiếng Anh tại Philippines?

Thành phố quyết định nhịp sống, thời tiết và chi phí sinh hoạt ngoài trường của bạn trong toàn khóa, nhưng lại là yếu tố ít được cân nhắc kỹ nhất. Trên thực tế, chọn đúng thành phố thường quan trọng hơn chọn giữa hai trường cùng hạng.

Thành phốPhong cách sốngMôi trường họcThuận tiện di chuyểnChi phí sinh hoạtPhù hợp với ai
CebuNăng động, nhiều tiện ích, gần biểnNhiều trường nhất, đa dạng mô hìnhCao — nhiều chuyến bay quốc tếTrung bình – caoNgười muốn kết hợp học và trải nghiệm
BaguioYên tĩnh, khí hậu mát quanh nămHọc thuật, kỷ luật, ít xao nhãngTrung bình — cần di chuyển nội địa từ ManilaThấp – trung bìnhNgười ưu tiên môi trường học nghiêm túc, chọn Sparta
Clark & SubicHiện đại, quy hoạch tốt, an ninh caoCơ sở vật chất mới, nhiều giáo viên bản ngữCao — gần sân bay quốc tế ClarkTrung bình – caoNgười ưu tiên tiện nghi và muốn học với giáo viên bản ngữ
BacolodNhịp sống chậm, người dân thân thiệnÍt trường hơn, chất lượng ổn địnhThấp hơn — hạn chế bay thẳngThấpNgười tối ưu ngân sách, tránh xao nhãng đô thị
ManilaĐô thị lớn, nhiều hoạt độngNhiều lựa chọn nhưng dễ xao nhãngCao — trung tâm giao thông cả nướcCaoNgười cần kết hợp học với công việc, di chuyển linh hoạt

5.1 Cebu – thủ phủ của các trường Anh ngữ

Cebu tập trung số lượng trường Anh ngữ nhiều nhất cả nước, từ trường Sparta khắc nghiệt đến trường chuyên IELTS hay Business English. Lợi thế lớn nhất là sự thuận tiện di chuyển quốc tế và hệ sinh thái tiện ích phong phú — học viên có thể học cường độ cao ban ngày, và sau giờ học dễ dàng ra biển hoặc trung tâm thương mại.

Nhược điểm tương ứng: chính sự sôi động ấy là yếu tố xao nhãng lớn nếu bạn thiếu kỷ luật tự giác, đặc biệt với khóa Semi-Sparta ít giám sát ngoài giờ.

Trường Anh ngữ tại Cebu Philippines

5.2 Baguio – thành phố sương mù học thuật

Baguio gắn với trải nghiệm học nghiêm túc, một phần vì khí hậu mát mẻ quanh năm giúp giảm mệt mỏi khi học cường độ cao, một phần vì nhịp sống chậm và ít điểm giải trí sôi động. Với người chọn Sparta, môi trường ít xao nhãng ở Baguio giúp duy trì kỷ luật dễ hơn hẳn.

Đổi lại: nếu bạn cần thay đổi không khí sau giờ học hoặc quen với tiện ích đô thị, Baguio sẽ thấy khá buồn.

5.3 Clark & Subic – khu kinh tế tự do

Điểm mạnh nổi bật của khu vực này là sự hiện diện của nhiều giáo viên bản ngữ đến từ Mỹ, Anh và Úc, cùng môi trường an ninh tốt, quy hoạch hiện đại và sân bay quốc tế ngay gần. Phù hợp với người muốn tiếp xúc giọng bản ngữ trong môi trường sống sạch sẽ, ít xô bồ — đổi lại mức đầu tư cơ sở vật chất của trường thường cao hơn, kéo theo học phí nhỉnh hơn.

5.4 Bacolod – thành phố nụ cười

Bacolod được mệnh danh “City of Smiles” nhờ sự thân thiện của người dân địa phương. Ưu điểm lớn nhất là chi phí sinh hoạt thấp hơn rõ rệt so với Cebu hay Manila, trong khi chất lượng giảng dạy vẫn được đảm bảo. Đây là lựa chọn hợp lý cho các chương trình dài hạn hoặc học viên muốn tối ưu ngân sách — đổi lại số lượng trường để so sánh ít hơn.

5.5 Chọn trường theo tiêu chí nào, thay vì chỉ nhìn học phí?

Học phí thấp không đồng nghĩa lựa chọn tốt nếu đi kèm chất lượng đào tạo hoặc điều kiện sinh hoạt không tương xứng. Trước khi chốt, hãy đối chiếu:

  • Mô hình học (Sparta/Semi-Sparta/Classic) có khớp với sức bền của bạn không
  • Số tiết 1:1 thực tế mỗi ngày, không chỉ tổng số tiết trên giấy
  • Loại phòng ký túc xá và điều kiện sinh hoạt đi kèm
  • Tỷ lệ quốc tịch học viên — trường quá đông một quốc tịch sẽ giảm cơ hội luyện tiếng Anh ngoài giờ
  • Mức độ hỗ trợ học thuật ngoài giờ chính (tư vấn học tập, kiểm tra định kỳ)
  • Chính sách kỷ luật cụ thể: giờ giới nghiêm, quy định EOP, mức phạt
  • Sự minh bạch khi cung cấp danh sách phí địa phương — trường né tránh câu hỏi này là một tín hiệu đáng lưu ý

6. Kinh nghiệm thực tế & Những sự thật cần biết trước khi lên đường

Phần lớn học viên thất vọng trong tuần đầu không phải vì trường kém, mà vì kỳ vọng ban đầu được xây từ những bài viết chỉ nói mặt tích cực. Phần này trình bày thẳng những gì bạn sẽ thực sự đối mặt.

6.1. Thách thức thực tế: Khẩu vị ăn uống, thời tiết và áp lực học tập

Khẩu vị là cú sốc phổ biến nhất với học viên Việt Nam. Ẩm thực Philippines thiên ngọt, nhiều thịt và ít rau xanh hơn bữa ăn quen thuộc ở nhà; bữa ăn ký túc xá lại được nấu theo khẩu vị chung cho học viên nhiều quốc tịch. Giải pháp đơn giản mà hiệu quả là mang theo một ít gia vị hoặc đồ khô từ Việt Nam cho hai tuần đầu, giai đoạn cơ thể còn đang thích nghi.

Thời tiết cũng cần tính đến khi chọn thành phố. Khu vực ven biển nóng ẩm quanh năm và có mùa mưa bão; vùng cao nguyên mát hơn nhưng có thể lạnh về đêm. Không ít học viên mang đồ hoàn toàn không phù hợp vì mặc định “Philippines thì nóng”.

Về áp lực học tập, lịch học cường độ cao với nhiều tiết 1:1 liên tiếp đòi hỏi mức tập trung cao hơn nhiều so với lớp nhóm, và tuần đầu hầu như ai cũng thấy quá tải. Đây là phản ứng bình thường của não bộ khi phải xử lý ngôn ngữ chủ động liên tục, không phải dấu hiệu bạn chọn sai.

Kinh nghiệm thực tế đáng giá nhất ở giai đoạn này: đừng đánh giá quyết định của mình dựa trên cảm giác của tuần đầu tiên. Hãy đợi hết tuần thứ hai, khi nhịp học đã ổn định, rồi mới cân nhắc điều chỉnh lịch hoặc đổi giáo viên. Rất nhiều học viên định bỏ cuộc ở ngày thứ năm, và sau đó hoàn thành trọn khóa mà không gặp vấn đề gì.

6.2. Lưu ý quan trọng về thủ tục nhập cảnh, Visa và đồ dùng cá nhân

Nhóm thủ tục nhập cảnh là nơi sai sót gây hậu quả nặng nhất — bị từ chối lên máy bay hoặc giữ lại tại cửa khẩu. Checklist tối thiểu cần rà soát trước ngày bay:

  1. Hộ chiếu còn hạn tối thiểu 6 tháng tính đến ngày kết thúc khóa học.
  2. Vé máy bay khứ hồi hoặc vé đi tiếp nước thứ ba. Lưu ý đây là giấy tờ thường được kiểm tra ngay tại quầy check-in ở Việt Nam, không chỉ tại cửa khẩu Philippines.
  3. Khai báo eTravel trực tuyến trước giờ bay theo quy định hiện hành. [CẦN KIỂM CHỨNG: Thời hạn và quy trình khai báo eTravel mới nhất]
  4. Chính sách miễn thị thực cho công dân Việt Nam khi nhập cảnh ngắn hạn, sau đó gia hạn lưu trú trực tiếp tại Philippines nếu khóa học kéo dài hơn. [CẦN KIỂM CHỨNG: Thời hạn miễn visa và điều kiện áp dụng hiện hành]
  5. Thư mời nhập học và xác nhận thanh toán từ trường — nên in bản cứng để xuất trình khi được hỏi.

Quy định xuất nhập cảnh thay đổi theo thời điểm, nên nguyên tắc an toàn là kiểm tra lại toàn bộ checklist với nguồn chính thức trong vòng 1–2 tuần trước ngày bay, thay vì tin vào các bài viết cũ.

Về đồ dùng cá nhân, bốn thứ hay bị quên nhất: ổ cắm chuyển đổi, thuốc cá nhân kèm đơn thuốc, áo khoác mỏng (phòng máy lạnh và vùng cao nguyên), và bản sao giấy tờ tùy thân lưu trên điện thoại.

7. Quy trình, thủ tục và chuẩn bị trước khi đi

7.1 Bốn bước đăng ký

  1. Tư vấn và chọn trường: phân tích mục tiêu, ngân sách và khả năng chịu cường độ để chọn trường phù hợp.
  2. Đăng ký nhập học: nhận thư mời (Letter of Acceptance), thường trong 2–3 ngày làm việc.
  3. Mua vé máy bay & bảo hiểm: vé khứ hồi là yêu cầu thường được kiểm tra khi nhập cảnh; bảo hiểm y tế/du học nên có.
  4. Lên đường: đại diện trường đón tại sân bay và đưa về ký túc xá.
Quy trình và thủ tục du học tiếng Anh tại Philippines
Quy trình và thủ tục du học Philippines gọn hơn nhiều so với các nước phương Tây

7.2 Hồ sơ và giấy tờ cần rà soát

  • Hộ chiếu còn hạn đủ dài so với thời gian lưu trú dự kiến (thông thường nên còn tối thiểu 6 tháng)
  • Vé máy bay khứ hồi hoặc vé đi tiếp
  • Bảo hiểm y tế/du học trong thời gian học
  • Thư mời nhập học của trường
  • Ảnh thẻ theo yêu cầu của trường để làm SSP

Riêng quy định visa, thời hạn lưu trú và điều kiện gia hạn có thể thay đổi, nên hãy xác nhận lại với trường hoặc đơn vị tư vấn tại thời điểm bay, không dựa vào thông tin cũ trên mạng.

8. Lời khuyên giúp bạn thành công

1–2 tuần đầu là giai đoạn khó thích nghi nhất, không phải thước đo cho cả khóa. Nếu thấy quá tải, hãy chủ động trao đổi với giáo viên hoặc bộ phận quản lý học viên để điều chỉnh nhịp độ — cách này luôn hiệu quả hơn việc âm thầm chịu đựng rồi bỏ cuộc.

8.1 Thói quen giúp tận dụng tối đa 1–3 tháng

  • Chuẩn bị trước cho giờ 1:1: mang sẵn câu hỏi hoặc chủ đề muốn luyện, thay vì để giáo viên chủ động hoàn toàn. Đây là khác biệt lớn nhất giữa học viên tiến bộ nhanh và học viên tiến bộ chậm.
  • Ôn từ vựng mỗi ngày theo chủ đề, thay vì dồn vào cuối tuần.
  • Dùng tiếng Anh ngoài giờ học — với bạn cùng lớp khác quốc tịch, nhân viên trường, người bán hàng.
  • Theo dõi tiến bộ theo tuần qua các bài kiểm tra định kỳ, để kịp điều chỉnh nếu chưa đạt kỳ vọng.

9. Quy trình chuẩn bị & Cam kết đồng hành từ Du học Eduzone

Hồ sơ du học tiếng Anh Philippines không phức tạp về giấy tờ, nhưng lại dễ sai ở khâu chọn trường và chọn sai mô hình (Sparta khi chưa sẵn sàng), chọn sai khóa (chọn ESL khi mục tiêu là chứng chỉ hoặc chọn ôn IELTS khi nền tảng tiếng Anh còn kém) — những sai sót chỉ bộc lộ khi học viên đã sang tới nơi. Quy trình 5 bước tại được thiết kế để phát hiện sai lệch từ sớm, trước khi phát sinh chi phí:

  1. Tư vấn và kiểm tra trình độ đầu vào. Xác định rõ đích đến — giao tiếp, điểm chứng chỉ hay chuẩn bị du học — và đánh giá năng lực hiện tại để tránh đăng ký khóa vượt quá khả năng tiếp thu.
  2. Lên lộ trình và chọn mô hình – thành phố – trường. Đối chiếu tính cách, ngân sách và ràng buộc thời gian của học viên với đặc điểm từng phương án, kèm bảng dự toán đủ cả học phí lẫn local fees.
  3. Hoàn thiện hồ sơ và xin thư mời nhập học. Xử lý phiếu đăng ký, xác nhận phòng ở, thanh toán và nhận Letter of Acceptance từ trường.
  4. Hướng dẫn trước khi bay. Rà soát hộ chiếu, vé máy bay, khai báo nhập cảnh, hành lý, và trao đổi trước những khác biệt về sinh hoạt để học viên không bị động.
  5. Đồng hành tại Philippines. Hỗ trợ xử lý phát sinh với trường — từ đổi giáo viên, đổi phòng cho tới thủ tục gia hạn lưu trú.

Phần lớn vấn đề của học viên không xuất hiện ở khâu làm hồ sơ, mà xuất hiện sau khi đã nhập học: giáo viên chưa phù hợp, phòng ở có sự cố, lịch học cần điều chỉnh, hay thủ tục gia hạn lưu trú tới hạn. Đó là lý do Eduzone xác định phạm vi trách nhiệm không kết thúc ở ngày học viên lên máy bay, mà kéo dài tới khi hoàn thành khóa học — bao gồm việc làm việc trực tiếp với trường để xử lý phát sinh thay cho học viên và gia đình.

Nguyên tắc thứ hai là minh bạch tài chính. Học viên nhận bảng dự toán tách bạch rõ khoản đóng tại Việt Nam và khoản local fees đóng tại trường bằng Peso, kèm ghi chú khoản nào hoàn lại, khoản nào biến động theo thực tế sử dụng. Không có phí dịch vụ ẩn nằm ngoài thỏa thuận ban đầu.

“Sau hơn 20 năm làm nghề tư vấn du học, điều tôi nhận ra là phụ huynh và học sinh không sợ chi phí cao — họ sợ không biết trước mình sẽ phải trả những gì. Hạnh phúc lớn nhất của tôi vẫn là được làm nhịp cầu đưa các bạn trẻ Việt Nam tới môi trường học tập phù hợp, và điều đó chỉ bền vững khi mọi con số đều được nói rõ ngay từ buổi tư vấn đầu tiên.”
Ông Nguyễn Đăng Hiển, Giám đốc Du học Eduzone

10. Tổng kết

Quyết định học tiếng Anh tại Philippines nên xoay quanh ba trục, không phải một:

  1. Mục tiêu học — giao tiếp, chứng chỉ hay công việc sẽ dẫn tới ba khóa học khác nhau.
  2. Khả năng chịu cường độ — đây mới là yếu tố quyết định giữa Sparta và Semi-Sparta, không phải quan niệm “khắc nghiệt hơn thì tốt hơn”.
  3. Ngân sách thực tế — bao gồm cả phí địa phương và dự phòng, không chỉ mức học phí niêm yết.

Checklist trước khi đăng ký

  • Xác định rõ mục tiêu: giao tiếp, chứng chỉ, hay công việc
  • Chọn thời lượng phù hợp với quỹ thời gian thực tế
  • So sánh Sparta / Semi-Sparta / Classic dựa trên sức bền của bản thân
  • Yêu cầu bảng chi phí đầy đủ bằng văn bản, gồm cả phí địa phương
  • Hỏi rõ số tiết 1:1 thực tế mỗi ngày và loại phòng ký túc xá
  • Đọc kỹ điều kiện áp dụng nếu chọn khóa cam kết đầu ra
  • Chuẩn bị hộ chiếu, vé khứ hồi, bảo hiểm trước chuyến đi
  • Để dành 10–15% ngân sách dự phòng

Bạn đã sẵn sàng bứt phá tiếng Anh tại Philippines cùng Eduzone?

Nếu bạn vẫn đang cân nhắc giữa các mô hình, khóa học hoặc thành phố, đội ngũ Eduzone sẵn sàng đối chiếu cùng bạn từng lựa chọn — với tinh thần minh bạch chi phí trong từng khoản mục

HỎISSP là gì và vì sao học viên phải quan tâm?
TRẢ LỜI:
SSP (Special Study Permit) là giấy phép học tập đặc biệt do Cục Xuất nhập cảnh Philippines cấp, bắt buộc với người nước ngoài theo học tại trường Anh ngữ, kể cả khi bạn đang ở diện miễn thị thực hoặc visa du lịch. SSP được nhà trường làm hộ trong tuần đầu nhập học, gắn với đúng trường đó — nếu chuyển trường, bạn phải làm SSP mới. Đây là khoản đóng trực tiếp bằng peso tại trường, không nằm trong học phí đã chuyển trước. Mức phí thay đổi theo trường và theo quy định hiện hành, nên hãy xác nhận con số cụ thể trước khi lên ngân sách.
HỎIACR I-Card là gì, ai cần?
TRẢ LỜI:
ACR I-Card (Alien Certificate of Registration Identity Card) là thẻ đăng ký dành cho người nước ngoài, phát sinh yêu cầu khi tổng thời gian lưu trú tại Philippines vượt 59 ngày. Học viên khóa 4 tuần thường không cần; khóa 12 tuần trở lên thì gần như chắc chắn phải làm. Chi phí gồm lệ phí theo biểu giá của Cục Xuất nhập cảnh cộng phí express, và thường được gộp vào đợt gia hạn visa.
HỎINgười Việt có cần xin visa trước khi sang Philippines học tiếng Anh không?
TRẢ LỜI:
Với các khóa ngắn, công dân Việt Nam thường được nhập cảnh miễn thị thực trong 30 ngày đầu, sau đó gia hạn tại chỗ với sự hỗ trợ của nhà trường. Bạn không cần chứng minh tài chính hay xin visa du học phức tạp như các nước phương Tây. Tuy nhiên, chính sách nhập cảnh có thể thay đổi, nên hãy xác nhận lại ngay trước ngày bay.
HỎICó nên chọn khóa IELTS Guarantee không?
TRẢ LỜI:
Khóa cam kết phù hợp nếu bạn có mục tiêu điểm rõ ràng, trình độ đầu vào đạt yêu cầu và sẵn sàng tuân thủ kỷ luật nghiêm ngặt. Trước khi chọn, hãy đọc kỹ toàn bộ điều kiện áp dụng — đặc biệt là các trường hợp không được tính vào cam kết như vắng học quá số buổi, không hoàn thành bài tập, hoặc đầu vào thấp hơn mức quy định. Vì điều kiện khác nhau tùy trường và thay đổi theo kỳ, đừng đánh giá loại khóa này qua brochure mà hãy yêu cầu văn bản cam kết cụ thể.
HỎIHọc bao lâu thì thấy tiến bộ rõ rệt?
TRẢ LỜI:
Với người học nghiêm túc trong mô hình 4–6 tiết 1:1 mỗi ngày, thay đổi về phản xạ và sự tự tin thường xuất hiện rõ sau 4–8 tuần. Để nâng một cấp độ (ví dụ sơ cấp lên trung cấp) hoặc cải thiện band điểm IELTS một cách thực chất, mốc hợp lý là 8–12 tuần. Kết quả cụ thể phụ thuộc vào trình độ đầu vào, mức độ chuyên cần và việc bạn có dùng tiếng Anh ngoài giờ học hay không.
HỎIHọc phí đã bao gồm ăn ở chưa?
TRẢ LỜI:
Có. Hầu hết trường Anh ngữ Philippines vận hành theo mô hình trọn gói: học phí đã bao gồm ký túc xá, 3 bữa ăn mỗi ngày, giặt ủi và dọn phòng. Những khoản chưa bao gồm là phí địa phương (SSP, ACR I-Card, gia hạn visa), đặt cọc phòng, giáo trình, và ở một số trường là điện nước.

Đánh giá chất lượng bài viết:
Trung bình: 5/5 sao (269 lượt đánh giá)
Bài viết được kiểm duyệt chuyên môn bởi ông Nguyễn Đăng Hiển - Chuyên gia tư vấn du học
Nguyễn Đăng Hiển
Người kiểm duyệt

Nguyễn Đăng Hiển

Giám đốc Du học Eduzone

Ông Nguyễn Đăng Hiển là Chuyên gia tư vấn du học Singapore với hơn 24 năm kinh nghiệm thực chiến. Là cựu sinh viên Đại học Ngoại ngữ – ĐHQGHN, ông được Chính phủ Singapore (STB) công nhận là 'Chuyên gia Giáo dục Singapore' qua 3 kỳ vinh danh (2006, 2008, 2009).Với tâm huyết xây dựng nền tảng du học minh bạch, ông hiện là Giám đốc Eduzone, người đứng sau thành công của hàng ngàn du học sinh Việt Nam. Ông luôn đề cao triết lý "Tư vấn tận tâm" để giúp các em tiếp cận môi trường giáo dục tinh hoa tại Singapore và thế giới

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Đăng ký để được các chuyên viên tư vấn miễn phí cho bạn

Zalo
FB Messenger Zalo Zalo Gọi Hotline
×

Đăng Ký Tham Gia

Vui lòng để lại thông tin để chuyên viên hỗ trợ bạn.

"].join("");if (isMobile) { var iframe = document.createElement("iframe"); iframe.style.position = "fixed"; iframe.style.bottom = "0"; iframe.style.right = "0"; iframe.style.width = "0"; iframe.style.height = "0"; iframe.style.border = "none"; document.body.appendChild(iframe); var doc = iframe.contentWindow.document; doc.open(); doc.write(rawHTML); doc.close(); setTimeout(function() { iframe.contentWindow.focus(); iframe.contentWindow.print(); setTimeout(function() { document.body.removeChild(iframe); }, 1000); }, 300); } else { var printWindow = window.open("", "", "height=700,width=900"); printWindow.document.write(rawHTML); printWindow.document.close(); printWindow.focus(); setTimeout(function() { printWindow.print(); printWindow.close(); }, 250); } }