Tìm hiểu ý nghĩa của “across the board” và cách sử dụng trong tiếng Anh

Ngày 20/05/2024
1.082 lượt xem

“Across the board” là một cụm từ tiếng Anh được sử dụng khá phổ biến trong văn phong và giao tiếp. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ ý nghĩa của nó. Du Học Philippines sẽ giúp bạn tìm hiểu ý nghĩa của “across the board”, các cách sử dụng và ví dụ minh họa trong tiếng Anh.

1. Giới thiệu về “across the board”

1.1. Định nghĩa của cụm từ

“Across the board” có nghĩa là áp dụng cho tất cả mọi người, vật hoặc trường hợp một cách đồng nhất, chung và không phân biệt. Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự toàn diện, không thiên vị hoặc thiếu công bằng trong một việc gì đó.

Ví dụ: “All employees will receive a 10% pay raise across the board.” (Tất cả nhân viên sẽ nhận được tăng lương 10% đồng đều).

1.2. Cách phát âm

Cụm từ “across the board” được phát âm là /əˈkrɒs ðə bɔːd/. Trong đó, âm /ə/ phát âm như “uh”, âm /ɒ/ phát âm như “o” trong “hot”, âm /ɔː/ phát âm như “or” trong “for”. Chữ “s” cuối cùng trong “across” không phát âm thành “z”.

Việc phát âm đúng giúp bạn giao tiếp hiệu quả và tránh nhầm lẫn với những cụm từ khác.

2. Ý nghĩa của “across the board”

2.1. Nghĩa chính

Cụm từ “across the board” có ý nghĩa là đồng nhất và toàn diện, áp dụng cho tất cả mọi người hoặc vật trong một trường hợp nào đó một cách công bằng, không thiên vị.

Ví dụ:

  • “The company decided to cut salaries across the board, not just for certain departments.” (Công ty quyết định cắt giảm lương đồng đều cho tất cả các bộ phận, không chỉ riêng một số bộ phận).
  • “The new policy will affect all employees across the board.” (Chính sách mới sẽ ảnh hưởng đến tất cả nhân viên đồng đều).

2.2. Các từ đồng nghĩa

  • Universally: phổ biến, chung cho tất cả mọi người
  • Completely: hoàn toàn, toàn diện
  • Without exception: không có ngoại lệ
  • Across-the-board: đồng đều, chung cho tất cả mọi người hoặc vật

Ví dụ: “The new regulations will apply across-the-board to all employees, regardless of their job title.” (Các quy định mới sẽ được áp dụng đồng đều cho tất cả nhân viên, bất kể chức danh của họ là gì).

3. Các cách sử dụng của “across the board”

3.1. Sử dụng trong văn phong

“Across the board” là một cụm từ thông dụng trong văn phong, được sử dụng để chỉ sự áp dụng chung cho tất cả mọi người, vật hoặc trường hợp.

Ví dụ: “We need to implement new safety regulations across the board to ensure the well-being of our employees.” (Chúng ta cần thực hiện các quy định an toàn mới đồng đều để đảm bảo sự an toàn cho nhân viên của chúng ta).

3.2. Sử dụng trong giao tiếp

“Across the board” cũng được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để diễn đạt ý nghĩa đồng nhất, toàn diện.

Ví dụ: “We need to improve our customer service across the board, not just in one department.” (Chúng ta cần cải thiện dịch vụ khách hàng đồng đều, không chỉ riêng một bộ phận).

3.3. Sử dụng trong các lĩnh vực khác

Cụm từ “across the board” cũng được sử dụng trong các lĩnh vực khác như kinh tế, chính trị, giáo dục và thể thao để ám chỉ sự công bằng và đồng đều.

Ví dụ:

  • “The government announced a 10% tax cut across the board for all income levels.” (Chính phủ thông báo giảm thuế 10% đồng đều cho tất cả các mức thu nhập).
  • “The school implemented a new grading system to ensure fairness across the board.” (Trường áp dụng hệ thống chấm điểm mới để đảm bảo sự công bằng đồng đều).
  • “The team needs to improve their defense across the board to win more games.” (Đội bóng cần cải thiện phòng thủ đồng đều để giành được nhiều trận thắng hơn).

Tóm lại, “across the board” là một cụm từ phổ biến được sử dụng để ám chỉ sự đồng nhất và toàn diện, không thiên vị trong một trường hợp nào đó. Cụm từ này có thể được sử dụng trong văn phong, giao tiếp và trong các lĩnh vực khác như kinh tế, chính trị, giáo dục và thể thao.

4. Ví dụ minh họa cho “across the board”

4.1. Ví dụ trong văn phong

Chúng ta có thể sử dụng cụm từ “across the board” trong văn phong để chỉ sự đồng đều và áp dụng chung cho tất cả mọi người, vật hoặc trường hợp.

Ví dụ: “We need to increase our sales across the board by improving our marketing strategy and product quality.” (Chúng ta cần tăng doanh số đồng đều bằng cách cải thiện chiến lược marketing và chất lượng sản phẩm).

4.2. Ví dụ trong giao tiếp

Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta có thể sử dụng cụm từ “across the board” để diễn đạt ý nghĩa đồng nhất và toàn diện.

Ví dụ: “We need to work on our time management skills across the board, not just in one department.” (Chúng ta cần cải thiện kỹ năng quản lý thời gian của mình đồng đều, không chỉ trong một bộ phận).

4.3. Ví dụ trong các lĩnh vực khác

Cụm từ “across the board” cũng được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực khác như kinh tế, chính trị, giáo dục và thể thao để ám chỉ sự công bằng và đồng đều.

Ví dụ:

  • “The government needs to provide equal opportunities for education across the board, regardless of income or social status.” (Chính phủ cần cung cấp cơ hội giáo dục công bằng đồng đều, không phân biệt thu nhập hay địa vị xã hội).
  • “We need to improve the health care system across the board to ensure access to quality care for all citizens.” (Chúng ta cần cải thiện hệ thống chăm sóc sức khỏe đồng đều để đảm bảo quyền truy cập vào chăm sóc sức khỏe chất lượng cho tất cả các công dân).
  • “The sports team needs to improve their training across the board to be more competitive in upcoming tournaments.” (Đội thể thao cần cải thiện huấn luyện đồng đều để có thể cạnh tranh tốt hơn trong các giải đấu sắp tới).

Tóm lại, “across the board” là một cụm từ thông dụng được sử dụng trong văn phong, giao tiếp và các lĩnh vực khác để ám chỉ sự đồng nhất và toàn diện, không thiên vị trong một trường hợp nào đó. Các ví dụ minh họa cho cụm từ này có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau.

5. Kết luận

“Across the board” là một cụm từ tiếng Anh phổ biến được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau để chỉ sự đồng đều và toàn diện. Cụm từ này có nghĩa là áp dụng chung cho tất cả mọi người, vật hoặc trường hợp, không thiên vị hay ưu tiên cho bất kỳ trường hợp nào.

Bài viết đã trình bày đầy đủ định nghĩa, ý nghĩa, cách sử dụng và các ví dụ minh họa cho “across the board” trong văn phong, giao tiếp và các lĩnh vực khác. Các từ đồng nghĩa của cụm từ này như “uniformly”, “comprehensively”, “thoroughly” và “across-the-board”.

Vì vậy, việc sử dụng cụm từ “across the board” đúng cách là rất quan trọng để truyền tải ý nghĩa đầy đủ và chính xác. Đặc biệt là trong các tình huống liên quan đến công bằng và đồng đều. Nếu được sử dụng đúng cách, “across the board” sẽ là một công cụ hữu ích trong văn phong, giao tiếp và các lĩnh vực khác.

Tóm lại, “across the board” là một cụm từ quan trọng và thông dụng trong tiếng Anh, và nếu được sử dụng đúng cách sẽ giúp tăng tính chính xác và sự hiểu biết trong giao tiếp và văn phong.

Tin liên quan
Chiêm ngưỡng vẻ đẹp độc đáo của ruộng bậc thang Cordillera

Chiêm ngưỡng vẻ đẹp độc đáo của ruộng bậc thang Cordillera

Đa số du khách khi đến Philippines thường lựa chọn dừng chân tại các hòn đảo xinh đẹp. Tuy nhiên, sẽ thật thiếu sót nếu bỏ lỡ ruộng bậc thang Cordillera. Tọa lạc trên dãy núi cao của vùng Ifugao, nơi đây được UNESCO công nhận là Di sản thiên nhiên thế giới. Các dãy […]
Tổng quan về các khóa học của trường Anh ngữ A&J Academy

Tổng quan về các khóa học của trường Anh ngữ A&J Academy

A&J Academy là một trong những ngôi trường có chất lượng đào tạo tốt nhất tại Philippines. Nhà trường cung cấp đa dạng các khóa học từ cơ bản đến nâng cao. Hãy cùng tìm hiểu rõ hơn về các khóa học này trong bài viết dưới đây. 1. Khóa học General ESL của trường […]
Du học tiếng Anh dài hạn tại Philippines: Tất tần tật về khóa học

Du học tiếng Anh dài hạn tại Philippines: Tất tần tật về khóa học

Học tiếng Anh là một trong những việc quan trọng nhất để cải thiện kỹ năng giao tiếp và mở rộng cạnh tranh trong môi trường quốc tế. Nếu bạn muốn trải nghiệm một khóa học tiếng Anh dài hạn tại một địa điểm thân thiện, đẹp và giá trị, thì Philippines là sự lựa […]
Đăng ký ngay
0862961896 Đăng ký học