Hướng dẫn sử dụng và áp dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn trong tiếng Anh

Ngày 23/04/2024
459 lượt xem

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn là một thì trong tiếng Anh thường được sử dụng để diễn tả một hành động đã xảy ra trước một thời điểm khác trong quá khứ, và đã tiếp tục kéo dài đến một thời điểm khác trong quá khứ. Trong bài viết này, Du Học Philippines và bạn sẽ cùng tìm hiểu về công thức, cấu trúc, cách dùng và nhận biết quá khứ hoàn thành tiếp diễn. Ngoài ra, bài viết cũng sẽ cung cấp các bài tập để đọc hiểu và luyện tập sử dụng quá khứ hoàn thành tiếp diễn.

1. Giới thiệu

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (past perfect continuous) là một thì trong tiếng Anh thường được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ trước khi một hành động khác xảy ra. Thì này thường được sử dụng trong văn viết, giao tiếp trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày.

Về cấu trúc, thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn được tạo thành bằng cách sử dụng “had been” + V-ing. Ví dụ: “I had been waiting for three hours when he finally arrived.” (Tôi đã đang đợi trong ba giờ khi anh ta cuối cùng đến.)

Tại sao cần học thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn? Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh và giúp đưa ra những thông tin chi tiết về quá trình xảy ra của hai hành động trong quá khứ. Việc nắm vững thì này sẽ giúp cho việc diễn đạt ý tưởng và thông tin trở nên rõ ràng và chính xác hơn. Ngoài ra, việc sử dụng đúng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn cũng giúp người học có thể phân biệt được với các thì khác như quá khứ đơn hay quá khứ tiếp diễn.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về cấu trúc và cách sử dụng của thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn cũng như cách nhận biết và thực hành các bài tập liên quan đến thì này.

2. Cấu trúc của thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn được tạo thành bằng cách sử dụng động từ “had been” + V-ing. Đây là cấu trúc giúp diễn tả việc một hành động đã bắt đầu trước một thời điểm trong quá khứ và tiếp tục kéo dài đến một thời điểm khác trong quá khứ. Cụ thể, thì này đặt trước động từ ở thì quá khứ đơn (past simple) hoặc thì quá khứ hoàn thành (past perfect) để diễn tả thứ tự của hai hành động trong quá khứ.

Ví dụ:

  • I had been studying for three hours when my friend called. (Tôi đã đang học trong ba giờ khi bạn tôi gọi.)
  • They had been waiting for the bus for over an hour when it finally arrived. (Họ đã đang đợi xe bus hơn một giờ khi nó cuối cùng đến.)
  • She had been working at the company for five years before she got promoted. (Cô ấy đã đang làm việc tại công ty trong năm năm trước khi được thăng chức.)

Ngoài ra, thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn còn được sử dụng với “for” hoặc “since” để chỉ thời gian hành động diễn ra.

Ví dụ:

  • They had been living in London for two years before they moved to Paris. (Họ đã đang sống ở London hai năm trước khi chuyển đến Paris.)
  • She had been working for the company since she graduated from college. (Cô ấy đã đang làm việc cho công ty từ khi tốt nghiệp đại học.)

Trên đây là cấu trúc của thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn cùng với một số ví dụ minh họa để bạn dễ dàng hình dung. Việc luyện tập sử dụng cấu trúc này là rất quan trọng để có thể sử dụng thì này một cách chính xác và hiệu quả.

3. Cách dùng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn được sử dụng để diễn tả một hành động đã bắt đầu trước một thời điểm trong quá khứ và kéo dài cho đến một thời điểm khác trong quá khứ, thường là trước một hành động khác diễn ra.

Cụ thể, thì này được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ trước một thời điểm khác trong quá khứ. Thời điểm khác đó có thể là một hành động hoàn thành trong quá khứ, một hành động đang diễn ra trong quá khứ, hoặc chỉ là một thời điểm nhất định trong quá khứ.

Ví dụ:

  • She had been living in New York for two years before she moved to Los Angeles. (Cô ấy đã sống ở New York trong hai năm trước khi chuyển đến Los Angeles.)
  • We had been playing tennis for an hour when it started raining. (Chúng tôi đã đang chơi tennis trong một giờ trước khi trời bắt đầu mưa.)
  • He had been watching TV for three hours before he realized it was already midnight. (Anh ấy đã đang xem TV trong ba giờ trước khi nhận ra rằng đã đêm.)

Cách dùng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn này thường được sử dụng trong văn viết, báo cáo, và các tài liệu kỹ thuật. Sử dụng thì này sẽ giúp diễn đạt một cách chính xác và rõ ràng về thời gian của các hành động trong quá khứ.

4. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Để nhận biết thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, chúng ta có thể chú ý đến các từ khóa thường đi kèm với thì này. Các từ khóa này bao gồm: “by”, “before”, “since”, “for”, “when”, “while”, và nhiều từ khác.

Cụ thể, những từ khóa này thường được sử dụng để chỉ ra một thời điểm hoặc khoảng thời gian trong quá khứ. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn được sử dụng để mô tả hành động đã bắt đầu trước thời điểm đó và kéo dài cho đến khi một hành động khác xảy ra. Do đó, các từ khóa này có thể là dấu hiệu cho thấy thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn được sử dụng trong câu.

Ví dụ:

  • She had been studying for three hours before she took a break. (Cô ấy đã học trong ba giờ trước khi nghỉ.)
  • He had been waiting for an hour by the time I arrived. (Anh ấy đã đợi trong một giờ trước khi tôi đến.)
  • They had been living in London since they got married. (Họ đã sống ở London kể từ khi kết hôn.)
  • We had been playing basketball for two hours when the game was called off. (Chúng tôi đã đang chơi bóng rổ trong hai giờ trước khi trò chơi bị hủy.)

Các từ khóa này có thể xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào trong câu, nhưng thường được đặt ở đầu hoặc cuối câu. Khi thấy các từ khóa này xuất hiện trong câu, chúng ta có thể nghĩ đến việc sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn để mô tả các hành động trong quá khứ.

5. Bị động quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn cũng có thể được sử dụng để diễn tả hành động bị thực hiện trước một hành động khác ở quá khứ. Khi sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn trong cấu trúc bị động, chúng ta diễn tả hành động đã được thực hiện và kéo dài đến một thời điểm nào đó trong quá khứ, trước khi bị thay đổi bởi một hành động khác.

Cấu trúc bị động của thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn là: “had been” + V3 (past participle)”. Trong đó, động từ “be” được chia ở thì quá khứ (had been) và động từ chính được chuyển sang dạng V3 (past participle).

Ví dụ:

  • The house had been being built for over a year before it was finished. (Ngôi nhà đã được xây dựng trong hơn một năm trước khi hoàn thành.)
  • The movie had been being watched by millions of people before it was banned. (Bộ phim đã được xem bởi hàng triệu người trước khi bị cấm.)
  • The car had been being repaired for two days before it was finally fixed. (Chiếc xe đã được sửa chữa trong hai ngày trước khi được sửa xong.)

Các ví dụ trên cho thấy cấu trúc bị động của thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn để mô tả hành động đã được thực hiện trước một hành động khác trong quá khứ. Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc này để tạo ra những câu có ý nghĩa rõ ràng và mạch lạc, đồng thời tránh được sự lặp lại của các động từ trong câu.

6. Quá khứ hoàn thành tiếp diễn và quá khứ tiếp diễn

6.1. Giới thiệu

Trong tiếng Anh, quá khứ hoàn thành tiếp diễn (past perfect continuous) và quá khứ tiếp diễn (past continuous) là hai thì quan trọng trong việc miêu tả các hành động xảy ra trong quá khứ. Hai thì này có nhiều điểm tương đồng nhưng cũng có nhiều điểm khác nhau. Trong phần này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu sự khác nhau giữa quá khứ hoàn thành tiếp diễn và quá khứ tiếp diễn.

6.2. Quá khứ tiếp diễn và quá khứ hoàn thành tiếp diễn

6.2.1. Quá khứ tiếp diễn

Quá khứ tiếp diễn (past continuous) được sử dụng để diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ, thường được sử dụng để miêu tả bối cảnh cho một hành động khác xảy ra. Cấu trúc của quá khứ tiếp diễn là “was/were + V-ing”.

Ví dụ:

  • I was watching TV when he came in. (Tôi đang xem TV khi anh ta vào phòng.)
  • They were playing soccer in the park when it started raining. (Họ đang chơi bóng đá ở công viên khi trời bắt đầu mưa.)

6.2.2. Quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (past perfect continuous) được sử dụng để miêu tả một hành động kéo dài trong quá khứ trước khi một hành động khác xảy ra. Cấu trúc của quá khứ hoàn thành tiếp diễn là “had been + V-ing”.

Ví dụ:

  • I had been waiting for her for two hours when she finally arrived. (Tôi đã đợi cô ấy hai giờ đồng hồ khi cuối cùng cô ấy đến.)
  • They had been living in London for five years before they moved to Paris. (Họ đã sống ở London năm năm trước khi chuyển đến Paris.)

6.3. Sự khác nhau giữa quá khứ hoàn thành tiếp diễn và quá khứ tiếp diễn

6.3.1.Thời gian diễn ra

Quá khứ tiếp diễn được sử dụng để diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ, trong khi đó, quá khứ hoàn thành tiếp diễn được sử dụng để miêu tả một hành động kéo dài trong quá khứ trước khi một hành động khác xảy ra.

6.3.2. Cấu trúc của thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn được hình thành từ việc kết hợp giữa thì quá khứ hoàn thành “had + past participle” và thì tiếp diễn “be + V-ing”. Cụ thể, cấu trúc của thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn là “had been + V-ing”.

Các động từ trong câu này được sử dụng dưới dạng V-ing, còn động từ “had” được dùng để biểu thị thời gian đã qua. Ví dụ: “She had been studying for three hours before she took a break.”

Cấu trúc này diễn tả một hành động đã bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến một thời điểm khác trong quá khứ. Nó thường được sử dụng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ:

  • Quá khứ tiếp diễn: I was studying for three hours when he called. (Tôi đang học trong ba giờ khi anh ta gọi đến.)
  • Quá khứ hoàn thành tiếp diễn: I had been studying for three hours before he called. (Tôi đã học trong ba giờ trước khi anh ta gọi đến.)

Trong ví dụ trên, cả hai câu đều sử dụng động từ “study” để diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ. Tuy nhiên, trong câu thứ nhất, động từ “was studying” chỉ diễn tả hành động đang tiếp diễn vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ (lúc anh ta gọi đến), trong khi đó, câu thứ hai sử dụng động từ “had been studying” để diễn tả hành động đã kéo dài trong một khoảng thời gian dài trước khi một hành động khác xảy ra (lúc anh ta gọi đến).

Vì vậy, sự khác biệt giữa quá khứ hoàn thành tiếp diễn và quá khứ tiếp diễn chủ yếu nằm ở thời điểm hành động xảy ra và thời lượng của nó. Quá khứ tiếp diễn diễn tả hành động đang tiếp diễn tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, trong khi đó, quá khứ hoàn thành tiếp diễn diễn tả hành động đã kéo dài trong một khoảng thời gian trước khi một hành động khác xảy ra.

7. Kết luận

Trong bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu về thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn – một thì phức tạp trong tiếng Anh. Chúng ta đã đi sâu vào cấu trúc của thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, cách sử dụng và dấu hiệu nhận biết. Chúng ta cũng đã so sánh thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn với thì quá khứ tiếp diễn.

Để sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn một cách thành thạo, chúng ta cần thực hành nhiều và quan sát các trường hợp sử dụng trong văn bản. Điều quan trọng là hiểu rõ cấu trúc và ý nghĩa của thì này để có thể sử dụng một cách chính xác và tự tin.

Hy vọng với những thông tin đã trình bày, các bạn đã hiểu rõ hơn về thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn và có thể áp dụng nó vào trong việc học tập và sử dụng tiếng Anh.

Tin liên quan
Lý do bạn nên lựa chọn du học Philippines - Đừng bỏ qua

Lý do bạn nên lựa chọn du học Philippines - Đừng bỏ qua

Bài viết này sẽ giới thiệu đến bạn những lý do mà du học Philippines đang trở thành lựa chọn hàng đầu của nhiều sinh viên quốc tế. Hãy cùng khám phá những ưu điểm nổi bật của nền giáo dục Philippines và tại sao bạn không nên bỏ qua cơ hội này. 1. Giới […]
Mẫu giấy ủy quyền giám hộ trẻ em du học tại Philippines

Mẫu giấy ủy quyền giám hộ trẻ em du học tại Philippines

Khi bạn là phụ huynh của một đứa trẻ đang chuẩn bị du học tại Philippines, việc chuẩn bị các giấy tờ liên quan đến việc giám hộ trẻ em trở nên rất quan trọng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mẫu giấy ủy quyền giám hộ trẻ em và hướng […]
Khoa học tiếng Anh đọc là gì?

Khoa học tiếng Anh đọc là gì?

Khoa học tiếng Anh là “Science”. Là một tập hợp các quy trình, phương pháp và kiến thức được sử dụng để giải thích và hiểu các vấn đề về thế giới xung quanh chúng ta. 1. Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến khoa học Science – khoa học Research – nghiên […]
Đăng ký ngay
0862961896 Đăng ký học