Quá khứ hoàn thành trong tiếng Anh: Công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết

Ngày 17/07/2024
659 lượt xem

Du Học Philippines sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thì quá khứ hoàn thành trong tiếng Anh, bao gồm công thức, cấu trúc, cách dùng và các dấu hiệu nhận biết. Ngoài ra, bài viết cũng sẽ cung cấp các ví dụ để giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng thì quá khứ hoàn thành trong các trường hợp khác nhau.

1. Giới thiệu

Thì quá khứ hoàn thành là một trong những thì trong tiếng Anh được sử dụng để diễn tả hành động đã hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Nó thường được sử dụng khi mô tả một hành động đã xảy ra trước khi một hành động khác trong quá khứ được thực hiện. Thì quá khứ hoàn thành cũng thường được sử dụng khi chúng ta muốn diễn tả một hành động đã xảy ra trước khi chúng ta đến một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Ví dụ: “I had finished my homework before my friends came over” (Tôi đã hoàn thành bài tập trước khi bạn bè của tôi đến).

Thì quá khứ hoàn thành thường được sử dụng trong văn viết, tường thuật các sự kiện lịch sử hoặc trong các câu chuyện để liên kết các hành động và sự kiện với nhau. Nó cũng rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi chúng ta muốn diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ.

Vì thế, việc nắm vững công thức, cách dùng và các dấu hiệu nhận biết của thì quá khứ hoàn thành là rất cần thiết để có thể sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và tự tin. Bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thì quá khứ hoàn thành và cách sử dụng nó trong các tình huống khác nhau.

2. Công thức và cấu trúc

Công thức của thì quá khứ hoàn thành là: had + quá khứ phân từ của động từ (had + past participle).

Cấu trúc của câu trong thì quá khứ hoàn thành là:

  • Khẳng định: S + had + past participle + O Ví dụ: I had eaten breakfast before I went to work. (Tôi đã ăn sáng trước khi đi làm).
  • Phủ định: S + had + not + past participle + O Ví dụ: I had not studied for the exam, so I failed. (Tôi không học cho kỳ thi, nên tôi trượt).
  • Nghi vấn: Had + S + past participle + O + ? Ví dụ: Had you finished your homework before the party started? (Bạn đã làm xong bài tập trước khi tiệc bắt đầu chưa?)

Lưu ý rằng trong thì quá khứ hoàn thành, động từ “have” được sử dụng trong quá khứ hoàn thành là “had”, chứ không phải “have”.

Cấu trúc của thì quá khứ hoàn thành cũng có thể được sử dụng với “if” để diễn tả điều gì đã xảy ra nếu điều kiện đã được đưa ra xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc này được gọi là câu điều kiện loại 3.

Cấu trúc của câu điều kiện loại 3 là:

  • Nếu điều kiện đã được đưa ra xảy ra trong quá khứ: had + quá khứ phân từ + O + would/could/might + have + quá khứ phân từ của động từ (had + past participle + O + would/could/might + have + past participle). Ví dụ: If I had studied harder, I would have passed the test. (Nếu tôi học chăm chỉ hơn, tôi đã qua được kỳ thi).
  • Nếu điều kiện không được đưa ra xảy ra trong quá khứ: had + not + quá khứ phân từ + O + would/could/might + not + have + quá khứ phân từ của động từ (had + not + past participle + O + would/could/might + not + have + past participle). Ví dụ: If I had not missed the train, I would not have been late for the meeting. (Nếu tôi không lỡ chuyến tàu, tôi sẽ không muộn cho cuộc họp).
  • Câu hỏi: Had + S + quá khứ phân từ + O + would/could/might + have + quá khứ phân từ của động từ (Had + S + past participle + O + would/could/might + have + past participle). Ví dụ: Would you have gone to the party if you had been invited? (Bạn sẽ đi dự tiệc nếu bạn đã được mời?)

Lưu ý rằng thì quá khứ hoàn thành thường được sử dụng để diễn tả một hành động đã xảy ra hoặc hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ. Nó cũng được sử dụng để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ và có ảnh hưởng đến hiện tại.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về thì hiện tại tiếp diễn, có thể tham khảo bài viết “Thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh: Công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết“.

Ví dụ:

  • She had never been to Paris before she visited last year. (Cô ấy chưa từng đến Paris trước khi đi vào năm ngoái).
  • He had finished his work before he went home. (Anh ấy đã hoàn thành công việc trước khi về nhà).
  • I had lived in New York for two years before I moved to Los Angeles. (Tôi đã sống ở New York trong hai năm trước khi chuyển đến Los Angeles).
  • She had lost her phone, so she couldn’t call her friends. (Cô ấy đã mất điện thoại, vì vậy cô ấy không thể gọi cho bạn bè).
  • If he had known the answer, he would have told us. (Nếu anh ấy biết câu trả lời, anh ấy sẽ nói cho chúng tôi).

Như vậy, việc sử dụng thì quá khứ hoàn thành là rất quan trọng trong tiếng Anh để diễn tả một số hành động và sự kiện đã xảy ra trong quá khứ hoặc có ảnh hưởng đến hiện tại.

3. Cách dùng thì quá khứ hoàn thành

Thì quá khứ hoàn thành trong tiếng Anh thường được sử dụng để diễn tả hai loại hành động khác nhau:

Sử dụng thì quá khứ hoàn thành để diễn tả hành động hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ:

Ví dụ:

  • By the time I got to the party, everyone had already left. (Trước khi tôi đến dự tiệc, mọi người đã rời đi hết rồi).
  • She had finished her homework before she went to bed. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập trước khi đi ngủ).

Trong những ví dụ này, thì quá khứ hoàn thành được sử dụng để diễn tả hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ. Trong ví dụ đầu tiên, hành động “mọi người đã rời đi” đã xảy ra trước hành động “tôi đến dự tiệc”, trong khi đó trong ví dụ thứ hai, hành động “cô ấy đã hoàn thành bài tập” đã xảy ra trước hành động “cô ấy đi ngủ”.

Sử dụng thì quá khứ hoàn thành để diễn tả hành động đã hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ:

Ví dụ:

  • I had never seen such a beautiful sunset before that day. (Trước ngày đó, tôi chưa bao giờ thấy một hoàng hôn đẹp như thế).
  • She had already graduated from college when she got her first job. (Cô ấy đã tốt nghiệp đại học khi có việc làm đầu tiên).

Trong những ví dụ này, thì quá khứ hoàn thành được sử dụng để diễn tả hành động đã hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong ví dụ đầu tiên, thời điểm cụ thể là “ngày đó”, trong khi đó trong ví dụ thứ hai, thời điểm cụ thể là “khi cô ấy có việc làm đầu tiên”.

Tóm lại, thì quá khứ hoàn thành rất quan trọng trong tiếng Anh để diễn tả các hành động và sự kiện đã hoàn thành trước một hành động khác hoặc trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Việc hiểu và sử dụng đúng thì quá khứ hoàn thành sẽ giúp cho việc giao tiếp bằng tiếng Anh trở nên hiệu quả hơn, đặc biệt là khi bạn cần diễn tả các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ theo thứ tự chính xác. Dưới đây là một số trường hợp cụ thể về cách sử dụng thì quá khứ hoàn thành trong tiếng Anh:

  • Diễn tả hành động đã hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ:

Ví dụ: By the time we arrived, the movie had already started. (Trước khi chúng tôi đến, bộ phim đã bắt đầu rồi.)

  • Diễn tả hành động hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ:

Ví dụ: She had finished her homework before she went to bed. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà trước khi đi ngủ.)

  • Diễn tả một hành động hoàn thành trong quá khứ trước khi một hành động khác xảy ra ở hiện tại:

Ví dụ: I had never seen that movie before, but I just watched it yesterday. (Tôi chưa từng xem bộ phim đó trước đây, nhưng tôi mới xem nó vào ngày hôm qua.)

  • Diễn tả một hành động hoàn thành trước một điểm thời gian trong tương lai:

Ví dụ: By next year, I will have graduated from university. (Vào năm tới, tôi sẽ tốt nghiệp đại học.)

  • Diễn tả một điều không xảy ra trong quá khứ nếu một điều khác đã xảy ra:

Ví dụ: If I had known it was going to rain, I would have brought an umbrella. (Nếu tôi biết sẽ mưa, tôi đã mang theo ô.)

Những cách sử dụng trên chỉ là một phần nhỏ trong nhiều trường hợp mà thì quá khứ hoàn thành được sử dụng. Để sử dụng thì này hiệu quả, bạn cần nắm vững cấu trúc và công thức cũng như áp dụng chúng vào các trường hợp phù hợp.

4. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành

Các từ khoá thường được sử dụng trong thì quá khứ hoàn thành bao gồm:

  • “had” + phân từ quá khứ (had + past participle): Ví dụ: had eaten (đã ăn), had been (đã được)
  • “before” (trước khi): Ví dụ: He had finished his homework before he went to bed. (Anh ấy đã hoàn thành bài tập trước khi đi ngủ.)
  • “already” (đã): Ví dụ: She had already left when I arrived. (Cô ấy đã rời đi khi tôi đến.)
  • “never” (không bao giờ): Ví dụ: I had never seen that movie before. (Tôi chưa bao giờ xem bộ phim đó trước đó.)

Các cấu trúc thường đi kèm với thì quá khứ hoàn thành bao gồm:

  • Thì quá khứ đơn (simple past): Ví dụ: She had studied English before she went to America. (Cô ấy đã học tiếng Anh trước khi đi đến Mỹ.)
  • Thì hiện tại hoàn thành (present perfect): Ví dụ: I had already seen that movie before I watched it again. (Tôi đã xem bộ phim đó trước đó rồi.)
  • Thì quá khứ tiếp diễn (past continuous): Ví dụ: They had been waiting for two hours before the concert started. (Họ đã đợi trong hai giờ đồng hồ trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.)

Ngoài ra, thì quá khứ hoàn thành thường được sử dụng trong câu điều kiện loại ba (third conditional), để diễn tả hành động không có thật trong quá khứ nếu điều kiện không có thật trong quá khứ đã được thỏa mãn. Ví dụ: If I had studied harder, I would have passed the exam. (Nếu tôi học chăm chỉ hơn, tôi đã qua được kỳ thi.)

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về thì hiện tại hoàn thành, có thể tham khảo bài viết “Thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh: Công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết“.

5. Ví dụ về cách sử dụng thì quá khứ hoàn thành

Ví dụ về sử dụng thì quá khứ hoàn thành để diễn tả hành động hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ:

  • After I had finished my homework, I went to bed. (Sau khi tôi đã hoàn thành bài tập về nhà, tôi đi ngủ)
  • She had already left the party by the time we arrived. (Cô ấy đã rời bữa tiệc trước khi chúng tôi đến)
  • The movie had started before we got to the theater. (Phim đã bắt đầu trước khi chúng tôi đến rạp)

Ví dụ về sử dụng thì quá khứ hoàn thành để diễn tả hành động đã hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ:

  • I had never seen such a beautiful sunset before I went to Hawaii. (Tôi chưa bao giờ thấy một hoàng hôn đẹp như vậy trước khi tôi đi đến Hawaii)
  • He had already eaten lunch by the time we met. (Anh ấy đã ăn trưa trước khi chúng tôi gặp nhau)
  • She had read the book before it became popular. (Cô ấy đã đọc cuốn sách trước khi nó trở nên nổi tiếng)

6. Tổng kết

Trong bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu về thì quá khứ hoàn thành trong tiếng Anh. Đầu tiên, chúng ta đã cùng nhau khám phá công thức và cấu trúc của thì quá khứ hoàn thành. Sau đó, chúng ta đã đi sâu vào cách sử dụng thì quá khứ hoàn thành để diễn tả hành động hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ và để diễn tả hành động đã hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Chúng ta cũng đã tìm hiểu về các dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành, bao gồm các từ khoá và cấu trúc thường đi kèm với nó. Cuối cùng, chúng ta đã xem xét một số ví dụ để hiểu rõ hơn cách sử dụng thì quá khứ hoàn thành trong thực tế.

Tầm quan trọng của việc hiểu và sử dụng thì quá khứ hoàn thành trong tiếng Anh không thể bàn cãi. Thì quá khứ hoàn thành là một trong những thì quan trọng nhất trong tiếng Anh và được sử dụng rất phổ biến trong văn viết, nói chuyện và trong các kỳ thi tiếng Anh quốc tế. Vì vậy, việc nắm vững cách sử dụng thì quá khứ hoàn thành sẽ giúp cho việc giao tiếp bằng tiếng Anh trở nên dễ dàng và chính xác hơn.

Tin liên quan
[Giải đáp] Người Philippines coi đâu là biểu tượng may mắn?

[Giải đáp] Người Philippines coi đâu là biểu tượng may mắn?

Mỗi quốc gia hay mỗi nền văn hóa đều có những phong tục cũng như biểu tượng riêng về sự may mắn. Nó được xem là “tấm bùa hộ mệnh” giúp con người ta luôn hướng về phía trước và tin tưởng vào những điều tốt đẹp. Vậy, người Philippines coi đâu là biểu tượng […]
[Tất tần tật] Chi phí và khóa học IELTS ở Philippines 2023

[Tất tần tật] Chi phí và khóa học IELTS ở Philippines 2023

Tìm hiểu mức chi phí học IELTS ở Philippines là một trong những bước quan trọng khi chuẩn bị du học tiếng Anh Philippines tại đất nước này. Hiện nay có khá nhiều thông tin với những mức giá khác nhau khiến bạn cảm thấy bối rối. Chính vì vậy, trong bài viết này chúng […]
Ẩm thực Philippines: Tìm hiểu về món ăn và đặc sản địa phương

Ẩm thực Philippines: Tìm hiểu về món ăn và đặc sản địa phương

Ẩm thực là một trong những thế mạnh của Philippines với hàng trăm món ăn độc đáo và đặc sản địa phương. Từ món ăn truyền thống như Adobo và Lechon, đến những món ăn đặc biệt như Balut và Kinilaw, đất nước này có rất nhiều để đưa ra cho những người yêu thích […]
Đăng ký ngay
0862961896 Đăng ký học