Thì hiện tại tiếp diễn – Công thức, cách dùng và bài tập

Ngày 22/06/2024
504 lượt xem

Du Học Philippines sẽ giới thiệu về thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh, bao gồm công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và những từ không chia ở thì này. Bài viết cũng cung cấp các ví dụ và bài tập để giúp người đọc hiểu rõ hơn về thì hiện tại tiếp diễn và áp dụng nó vào thực tế.

1. Giới thiệu về thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense), còn được gọi là thì hiện tại tiếp diễn tiến hay thì hiện tại tiếp diễn tiếp diễn, là một trong những thì trong tiếng Anh để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm hiện tại hoặc hành động đang tiếp diễn và kéo dài trong khoảng thời gian đã biết trước.

Cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn:

  • Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm hiện tại: I am writing this article. (Tôi đang viết bài này.)
  • Diễn tả hành động đang tiếp diễn và kéo dài trong khoảng thời gian đã biết trước: They are studying English at the language center this month. (Họ đang học tiếng Anh tại trung tâm ngôn ngữ trong tháng này.)
  • Diễn tả hành động trong tương lai gần: We are having a meeting tomorrow at 2 PM. (Chúng ta sẽ có một cuộc họp vào ngày mai lúc 2 giờ chiều.)
  • Sự khác nhau giữa thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn: Thì hiện tại đơn được sử dụng để diễn tả hành động xảy ra thường xuyên hoặc hành động có tính chất cố định, trong khi thì hiện tại tiếp diễn được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm hiện tại.

Công thức của thì hiện tại tiếp diễn: Thì hiện tại tiếp diễn có công thức là: S + am/is/are + verb-ing + … Trong đó, S là chủ ngữ, am/is/are là động từ “to be” ở thì hiện tại và V-ing là động từ thêm “-ing”.

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn: Có một số dấu hiệu cho thấy một câu đang sử dụng thì hiện tại tiếp diễn:

  • Các động từ chỉ hành động đang xảy ra như “to be,” “to sit,” “to stand,” “to lie,” “to wait,”…
  • Các trạng từ chỉ thời gian như “now,” “at the moment,” “at present,” “currently,”…
  • Các giới từ chỉ thời gian như “for,” “since,” “all day,” “all week,”…
  • Các từ chỉ hành động đang diễn ra như “look,” “listen,” “watch,” “read,”…

Ví dụ:

  • She is sitting on the sofa and watching TV. (Cô ấy đang ngồi trên ghế sofa và xem TV.)
  • I am currently learning how to play the guitar. (Tôi đang học cách chơi đàn guitar.)
  • They have been waiting for the bus for an hour. (Họ đã đợi xe bus được một giờ.)

Trên đây là những thông tin cơ bản về thì hiện tại tiếp diễn, cũng như cách sử dụng và dấu hiệu nhận biết của nó. Thời gian tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu về cấu trúc của thì hiện tại tiếp diễn cũng như một số bài tập thực hành để củng cố kiến thức về thì này.

2. Cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm hiện tại, hoặc một hành động đang diễn ra và kéo dài trong khoảng thời gian đã biết trước. Nó cũng có thể được sử dụng để diễn tả một hành động trong tương lai gần.

Ví dụ:

  • I am watching TV right now. (Tôi đang xem TV bây giờ.)
  • She is working on a project this week. (Cô ấy đang làm việc trên một dự án trong tuần này.)
  • They are going to the concert tonight. (Họ sẽ đi đến buổi hòa nhạc tối nay.)

Sự khác nhau giữa thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn là thì hiện tại đơn được sử dụng để diễn tả một hành động thường xuyên xảy ra hoặc một sự thật chung, trong khi thì hiện tại tiếp diễn được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc một hành động kéo dài trong một khoảng thời gian.

Ví dụ:

  • I eat breakfast every day. (Tôi ăn sáng mỗi ngày.)
  • I am eating breakfast right now. (Tôi đang ăn sáng bây giờ.)

Như vậy, cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn tương đối đơn giản và dễ hiểu, và khi áp dụng chính xác sẽ giúp người học sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và chính xác hơn.

3. Những từ không chia ở thì hiện tại tiếp diễn

Khi sử dụng thì hiện tại tiếp diễn, có một số từ không được chia theo thì, được gọi là các từ không chia. Những từ này bao gồm:

Giới từ và cụm giới từ: Các giới từ và cụm giới từ không bao giờ được chia theo thì. Chúng được sử dụng để chỉ vị trí hoặc mối quan hệ giữa hai vật thể hoặc hai người.

Ví dụ:

  • He is sitting next to me. (Anh ta đang ngồi bên cạnh tôi.)
  • They are playing with their friends. (Họ đang chơi với bạn bè của mình.)

Trạng từ chỉ thời gian: Trạng từ chỉ thời gian được sử dụng để diễn tả một thời gian cụ thể hoặc một tần suất trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai. Chúng không bao giờ được chia theo thì.

Ví dụ:

  • She is always talking about her job. (Cô ấy luôn nói về công việc của mình.)
  • They are currently working on a new project. (Họ hiện đang làm việc trên một dự án mới.)

Động từ đặc biệt: Một số động từ không được sử dụng trong thì hiện tại tiếp diễn. Những động từ này thường là những động từ diễn tả tâm trạng, ý chí hoặc những hành động vô thức.

Ví dụ:

  • I understand what you mean. (Tôi hiểu ý bạn.)
  • She likes to sing in the shower. (Cô ấy thích hát trong phòng tắm.)

Khi sử dụng các từ không chia trong thì hiện tại tiếp diễn, chúng ta chỉ cần sử dụng động từ to be cùng với từ đó, không cần thêm bất kỳ hình thức nào khác của động từ.

4. Câu bị động trong thì hiện tại tiếp diễn

Trong tiếng Anh, câu bị động được sử dụng để diễn tả hành động đang được thực hiện lên một đối tượng nào đó, chứ không phải đối tượng đang thực hiện hành động đó. Câu bị động thường bắt đầu bằng động từ “be” ở thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are being), kèm theo quá khứ phân từ của động từ thực hiện.

Ví dụ:

  • Active: Tom is painting the house. (Tom đang sơn ngôi nhà.)
  • Passive: The house is being painted by Tom. (Ngôi nhà đang được sơn bởi Tom.)

Khi sử dụng câu bị động trong thì hiện tại tiếp diễn, động từ “be” phải được chia theo ngôi và số của chủ ngữ. Sau đó, ta sử dụng quá khứ phân từ của động từ thực hiện.

Ví dụ:

  • The work is being done by the team. (Công việc đang được làm bởi nhóm.)
  • The letter is being written by my sister. (Thư đang được viết bởi em gái tôi.)
  • The cake is being baked by the chef. (Bánh đang được nướng bởi đầu bếp.)

Chúng ta cũng có thể sử dụng câu bị động trong thì hiện tại tiếp diễn với các động từ khác, chứ không chỉ giới hạn ở động từ “be”. Ví dụ:

  • The car is being repaired by the mechanic. (Xe đang được sửa chữa bởi thợ máy.)
  • The house is being built by a construction company. (Ngôi nhà đang được xây dựng bởi một công ty xây dựng.)

Tuy nhiên, khi sử dụng câu bị động trong thì hiện tại tiếp diễn, chúng ta cần lưu ý rằng nó không thể diễn tả hành động đang diễn ra vào thời điểm nói. Thay vào đó, nó chỉ có thể diễn tả hành động đang tiếp diễn tại thời điểm nào đó trong quá khứ hoặc trong tương lai.

5. Ví dụ và bài tập thực hành

a. Ví dụ về cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn

Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm hiện tại:

  • I am studying English now. (Tôi đang học tiếng Anh bây giờ.)
  • They are playing football in the park. (Họ đang chơi bóng đá ở công viên.)

Diễn tả hành động đang tiếp diễn và kéo dài trong khoảng thời gian đã biết trước:

  • I am staying at my sister’s house for a week. (Tôi đang ở nhà chị tôi trong một tuần.)
  • She is working on her thesis all morning. (Cô ấy đang làm luận văn cả buổi sáng.)

Diễn tả hành động trong tương lai gần:

  • They are leaving for the airport at 6 am tomorrow. (Họ sẽ rời khỏi đi đến sân bay lúc 6 giờ sáng ngày mai.)
  • We are meeting our friends for lunch at 12 pm. (Chúng tôi sẽ gặp bạn bè của mình để ăn trưa lúc 12 giờ trưa.)

Sự khác nhau giữa thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn:

  • He plays tennis every Sunday. (Anh ấy chơi tennis vào mỗi Chủ Nhật.) – thì hiện tại đơn.
  • He is playing tennis right now. (Anh ấy đang chơi tennis bây giờ.) – thì hiện tại tiếp diễn.

b. Bài tập về thì hiện tại tiếp diễn

Bài tập 1: Hoàn thành câu sau với dạng đúng của động từ cho trước

  1. She _____ (watch) TV at the moment.
  2. They _____ (not play) soccer now.
  3. I _____ (study) for my test this week.
  4. He _____ (eat) breakfast every day.
  5. We _____ (meet) our friends at the restaurant at 7 pm.

Đáp án:

  1. is watching
  2. are not playing
  3. am studying
  4. eats
  5. are meeting

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu

  1. ________ (Are you cooking/Do you cook) dinner now?
  2. She always ________ (forget/is forgetting) her keys.
  3. I ________ (study/am studying) English for two hours every day.
  4. They ________ (not go/are not going) to the party tonight.
  5. He usually ________ (watches/is watching) TV after dinner.

Đáp án:

  1. Are you cooking
  2. forgets
  3. am studying
  4. are not going
  5. watches

6. Sơ đồ tư duy thì hiện tại tiếp diễn

Để giúp bạn hiểu rõ hơn về thì hiện tại tiếp diễn và cách sử dụng của nó, dưới đây là một sơ đồ tư duy cho thì này:

Thì hiện tại tiếp diễn

  • Định nghĩa: thể hiện hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc một hành động đang tiếp diễn và kéo dài trong một khoảng thời gian đã biết trước.

Cách sử dụng

  • Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói:
    • Ví dụ: I am typing this message right now.
    • Dấu hiệu nhận biết: động từ thường đi kèm với từ “now” hoặc “at the moment”.
  • Diễn tả hành động đang tiếp diễn và kéo dài trong một khoảng thời gian đã biết trước:
    • Ví dụ: I have been studying English for two hours.
    • Dấu hiệu nhận biết: động từ thường đi kèm với từ “since” hoặc “for”.
  • Diễn tả hành động trong tương lai gần:
    • Ví dụ: I am meeting my friend at 7pm tonight.
    • Dấu hiệu nhận biết: động từ thường đi kèm với thời gian trong tương lai gần.
  • Sự khác nhau giữa thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn:
    • Thì hiện tại đơn diễn tả một hành động xảy ra thường xuyên hoặc một sự thật hiển nhiên, trong khi thì hiện tại tiếp diễn diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc đang tiếp diễn trong một khoảng thời gian đã biết trước.

Những từ không chia ở thì hiện tại tiếp diễn

  • Giới từ và cụm giới từ: at, in, on, by, for, since, until, etc.
    • Ví dụ: I am staying in a hotel until Saturday.
  • Trạng từ chỉ thời gian: now, at the moment, currently, etc.
    • Ví dụ: He is currently living in London.
  • Động từ đặc biệt: động từ chỉ trạng thái như be, seem, appear, look, etc.
    • Ví dụ: She is looking very tired today.

Câu bị động trong thì hiện tại tiếp diễn

  • Dạng bị động của thì hiện tại tiếp diễn:
    • The house is being painted by the workers. (Ngôi nhà đang được sơn bởi các công nhân.)
    • The food is being cooked by the chef. (Món ăn đang được đầu bếp nấu.)
  • Diễn tả hành động đang tiếp diễn và kéo dài trong khoảng thời gian đã biết trước:
    • We have been waiting for the bus for an hour. (Chúng tôi đã đợi xe buýt một giờ rồi.)
    • He has been studying for the exam all day. (Anh ấy đã học cho kỳ thi cả ngày.)
  • Diễn tả hành động trong tương lai gần:
    • They are flying to New York tomorrow. (Họ sẽ bay đến New York vào ngày mai.)
    • I am meeting my friend for lunch later. (Tôi sẽ gặp bạn tôi cho bữa trưa sau đó.)

Bài tập về thì hiện tại tiếp diễn:

– Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau:

  • What ___ you ___ (do) right now? a) are / doing b) is / doing c) am / do d) is / do
  • They ___ (wait) for the train for over an hour. a) is waiting b) are waiting c) am waiting d) be waiting
  • The children ___ (play) in the park at the moment. a) are playing b) is playing c) am playing d) be playing
  • I ___ (study) for my exam all day. a) am studying b) is studying c) are studying d) be studying
  • The party ___ (start) at 8 PM tonight. a) is starting b) are starting c) am starting d) be starting

– Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu đúng thời hiện tại tiếp diễn:

  • I / listen / music / now => I am listening to music now.
  • They / not / work / at the moment => They are not working at the moment.
  • She / always / talk / on the phone / when / she / drive => She always talks on the phone when she drives.
  • The students / write / an essay / at the moment => The students are writing an essay at the moment.
  • We / wait / for / the bus / right now => We are waiting for the bus right now.

7. Kết luận

Thì hiện tại tiếp diễn là một thì rất phổ biến trong tiếng Anh, được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm hiện tại hoặc trong một khoảng thời gian xác định trước đó. Công thức của thì này khá đơn giản, bao gồm “to be” (am/is/are) + V-ing.

Để sử dụng thì hiện tại tiếp diễn một cách chính xác, người học cần phải nhận ra dấu hiệu và cách sử dụng của nó. Cụ thể, những dấu hiệu của thì hiện tại tiếp diễn bao gồm “now”, “at the moment”, “right now”, “currently” và “ongoing”. Ngoài ra, thì này còn được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai gần.

Để phân biệt thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn, người học cần phải hiểu rõ sự khác nhau giữa hai thì này. Thì hiện tại đơn được sử dụng để diễn tả hành động xảy ra thường xuyên hoặc là sự thật hiển nhiên, trong khi thì hiện tại tiếp diễn được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm hiện tại.

Tuy nhiên, khi sử dụng thì hiện tại tiếp diễn, người học cần lưu ý đến những từ không chia ở thì này như giới từ và cụm giới từ, trạng từ chỉ thời gian và động từ đặc biệt. Ngoài ra, người học cũng cần phải biết đến dạng bị động của thì hiện tại tiếp diễn và cách sử dụng nó.

Cuối cùng, để hỗ trợ quá trình học tập của người đọc, bài viết cũng cung cấp ví dụ và bài tập về thì hiện tại tiếp diễn để người đọc có thể áp dụng thực tế và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của mình.

Tóm lại, thì hiện tại tiếp diễn là một thì quan trọng trong tiếng Anh và cần được học và sử dụng một cách chính xác. Nắm vững dấu hiệu, cách sử dụng và các điểm khác nhau giữa thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn sẽ giúp người học tiếng Anh sử dụng chính xác và tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.

Tin liên quan
Mẫu giấy ủy quyền giám hộ trẻ em du học tại Philippines

Mẫu giấy ủy quyền giám hộ trẻ em du học tại Philippines

Khi bạn là phụ huynh của một đứa trẻ đang chuẩn bị du học tại Philippines, việc chuẩn bị các giấy tờ liên quan đến việc giám hộ trẻ em trở nên rất quan trọng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mẫu giấy ủy quyền giám hộ trẻ em và hướng […]
Đăng ký ngay
0862961896 Đăng ký học