Tất tần tật về cách sử dụng động từ “advise” trong tiếng Anh

Ngày 03/03/2024
629 lượt xem

Du Học Philippines sẽ giúp bạn hiểu rõ về động từ “advise” và các cấu trúc sử dụng thông dụng của nó trong tiếng Anh. Nội dung bao gồm từ vựng liên quan, cách sử dụng “advise” trong câu, cấu trúc “advise sb to v” và “advise sb against v”, các trường hợp sử dụng “advise” với danh từ, và nhiều hơn nữa.

1. Giới thiệu về động từ “advise”

1.1. Định nghĩa và ý nghĩa

Động từ “advise” có nghĩa là “đưa ra lời khuyên” hoặc “gợi ý” để giúp người khác đưa ra quyết định đúng đắn hơn. Nó được sử dụng khi bạn muốn chia sẻ ý kiến, kinh nghiệm hoặc kiến ​​thức của mình với người khác để họ có thể đưa ra quyết định tốt nhất.

Ví dụ:

  • I would advise you to take a break and relax. (Tôi khuyên bạn nên nghỉ ngơi và thư giãn.)
  • Can you advise me on what to wear to the party? (Bạn có thể gợi ý cho tôi về trang phục nên mặc để đến buổi tiệc không?)

1.2. Từ vựng liên quan

  • Advice (n): lời khuyên
  • Adviser (n): người cung cấp lời khuyên
  • Advisable (adj): khôn ngoan, đáng khuyên
  • Advisee (n): người nhận được lời khuyên

Khi sử dụng động từ “advise”, cần lưu ý rằng đó là một động từ nguyên mẫu (infinitive verb) và thường được sử dụng với các giới từ khác nhau để thể hiện ý nghĩa khác nhau.

2. Cách sử dụng “advise” trong câu

2.1. Với danh từ

Khi sử dụng “advise” với danh từ, thường theo sau giới từ “on” hoặc “about”. Nó có nghĩa là đưa ra lời khuyên, gợi ý về một chủ đề cụ thể.

Ví dụ:

  • Can you advise me on the best restaurants in town? (Bạn có thể gợi ý cho tôi về những nhà hàng tốt nhất trong thành phố không?)
  • She advised her friend about the risks of investing in the stock market. (Cô ấy đưa ra lời khuyên cho bạn của mình về những rủi ro khi đầu tư vào thị trường chứng khoán.)

2.2. Với động từ nguyên thể (V)

“Advise” cũng có thể được sử dụng với động từ nguyên thể để đưa ra lời khuyên về hành động nên hoặc không nên làm.

Ví dụ:

  • I advise you to study harder if you want to pass the exam. (Tôi khuyên bạn hãy học chăm chỉ hơn nếu muốn đỗ kỳ thi.)
  • The doctor advised him not to eat too much sugar. (Bác sĩ khuyên anh ấy không nên ăn quá nhiều đường.)

2.3. Với động từ -ing (Ving)

Khi sử dụng “advise” với động từ -ing, thường theo sau giới từ “against”. Nó có nghĩa là đưa ra lời khuyên, cảnh báo để ngăn chặn một hành động nên tránh.

Ví dụ:

  • The police advised against walking alone in that neighborhood at night. (Cảnh sát khuyên không nên đi bộ một mình trong khu phố đó vào ban đêm.)
  • I advise against drinking too much alcohol before driving. (Tôi khuyên không nên uống quá nhiều rượu trước khi lái xe.)

3. Cấu trúc “advise sb to v” và “advise sb against v”

3.1. Định nghĩa và ý nghĩa

Cấu trúc “advise sb to v” và “advise sb against v” được sử dụng để đưa ra lời khuyên, gợi ý cho ai đó nên hoặc không nên làm điều gì đó.

Khi sử dụng cấu trúc “advise sb to v”, động từ sau “to” là động từ nguyên mẫu, thường được sử dụng khi đưa ra lời khuyên về một hành động cần phải thực hiện.

Ví dụ:

  • The teacher advised the students to study hard for the upcoming exam. (Giáo viên khuyên học sinh hãy học chăm chỉ để chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.)
  • My parents advised me to save money for my future. (Bố mẹ tôi khuyên tôi nên tiết kiệm tiền cho tương lai.)

Khi sử dụng cấu trúc “advise sb against v”, động từ sau “against” là động từ có nghĩa ngược lại, thường được sử dụng khi đưa ra cảnh báo, khuyến cáo về một hành động không nên thực hiện.

Ví dụ:

  • The doctor advised his patient against smoking. (Bác sĩ khuyên bệnh nhân của ông không nên hút thuốc.)
  • The travel agent advised us against visiting that country during the rainy season. (Nhân viên đại lý du lịch khuyên chúng tôi không nên đến đất nước đó vào mùa mưa.)

3.2. Ví dụ minh họa

  • My boss advised me to finish the report before the deadline. (Sếp tôi khuyên tôi nên hoàn thành báo cáo trước khi hết hạn.)
  • The teacher advised the students against cheating on the exam. (Giáo viên khuyên học sinh không nên gian lận trong kỳ thi.)
  • The financial advisor advised his client to invest in stocks. (Cố vấn tài chính khuyên khách hàng của mình nên đầu tư vào cổ phiếu.)
  • The travel agent advised against booking flights during peak season. (Nhân viên đại lý du lịch khuyên không nên đặt chuyến bay vào mùa cao điểm.)

4. Các trường hợp sử dụng “advise” với danh từ

4.1. “Advise on” và “advise about”

Khi sử dụng “advise” với danh từ, chúng ta có thể sử dụng các cấu trúc “advise on” và “advise about”. Cả hai cấu trúc này đều có nghĩa là đưa ra lời khuyên, gợi ý về một chủ đề cụ thể.

Cấu trúc “advise on” thường được sử dụng khi muốn đưa ra lời khuyên về một chủ đề cụ thể, nhưng không nhất thiết là đưa ra giải pháp cụ thể. Trong khi đó, cấu trúc “advise about” thường được sử dụng khi muốn đưa ra lời khuyên và giải pháp cho một vấn đề cụ thể.

4.2. Ví dụ minh họa

  • The lawyer advised his client on the legal procedures. (Luật sư khuyên khách hàng của ông về thủ tục pháp lý.)
  • The financial advisor advised his client on how to invest in real estate. (Cố vấn tài chính khuyên khách hàng của mình về cách đầu tư vào bất động sản.)
  • The doctor advised the patient about the side effects of the medication. (Bác sĩ khuyên bệnh nhân về các tác dụng phụ của thuốc.)
  • The travel agent advised us about the best time to book flights. (Nhân viên đại lý du lịch khuyên chúng tôi về thời điểm tốt nhất để đặt chuyến bay.)

5. Những điều cần lưu ý sau khi sử dụng “advise”

5.1. Sau “advise” là gì?

Sau động từ “advise”, thường đi kèm với một đối tượng và một hành động cụ thể. Đối tượng có thể là một danh từ hoặc một đại từ và hành động có thể là một động từ nguyên thể hoặc động từ đang chia ở dạng V-ing.

5.2. “Advise” đi với giới từ gì?

Trong một số trường hợp, động từ “advise” cần được sử dụng với giới từ để truyền đạt ý nghĩa đúng đắn. Thường sử dụng giới từ “on” hoặc “about” sau “advise”. Khi sử dụng “advise” với giới từ “on”, chúng ta đang khuyên một ai đó về một chủ đề cụ thể. Trong khi đó, khi sử dụng “advise” với giới từ “about”, chúng ta đang cung cấp lời khuyên và giải pháp cho một vấn đề cụ thể.

5.3. Các thì được sử dụng sau “advise”

Động từ “advise” có thể được sử dụng ở nhiều thì khác nhau để truyền đạt ý nghĩa khác nhau. Ví dụ như thì hiện tại đơn khi chúng ta muốn đưa ra một lời khuyên tổng quát, thì quá khứ đơn khi muốn đưa ra một lời khuyên trong quá khứ hoặc thì hiện tại hoàn thành khi muốn đưa ra một lời khuyên và trạng thái kết quả sau đó.

Bên cạnh đó, khi sử dụng cấu trúc “advise sb to v”, chúng ta sử dụng động từ nguyên thể, trong khi đó khi sử dụng cấu trúc “advise sb against v”, chúng ta sử dụng giới từ “against” và động từ nguyên thể.

Vì vậy, khi sử dụng “advise”, chúng ta cần lưu ý đến đối tượng, hành động, giới từ đi kèm và các thì được sử dụng để truyền đạt ý nghĩa đúng đắn và tránh hiểu nhầm.

6. Kết luận

6.1. Tóm tắt lại nội dung chính của bài viết

Trong bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu về động từ “advise” và cách sử dụng nó trong câu. Đầu tiên, chúng ta đã định nghĩa và giải thích ý nghĩa của “advise”, cùng với một số từ vựng liên quan. Tiếp theo, chúng ta đã phân tích cách sử dụng “advise” với danh từ, động từ nguyên thể và động từ -ing, đồng thời đưa ra một số ví dụ minh họa.

Bên cạnh đó, chúng ta cũng tìm hiểu hai cấu trúc “advise sb to v” và “advise sb against v” và giải thích ý nghĩa của chúng. Chúng ta cũng đã thảo luận về các trường hợp sử dụng “advise” với danh từ và đưa ra ví dụ cụ thể. Cuối cùng, chúng ta đã đề cập đến các thì được sử dụng sau “advise” và các giới từ đi kèm.

6.2. Lời khuyên và gợi ý cho người đọc

Đối với người học tiếng Anh, việc hiểu và sử dụng đúng “advise” là rất quan trọng để có thể giao tiếp hiệu quả. Để tránh những sai lầm trong việc sử dụng từ này, người học nên lưu ý các cấu trúc và trường hợp sử dụng khác nhau của “advise”, đồng thời lưu ý các thì và giới từ đi kèm. Ngoài ra, người học nên đọc và thực hành nhiều để nâng cao kỹ năng sử dụng từ này trong giao tiếp hàng ngày.

Tin liên quan
Học phí tiếng Anh là gì?

Học phí tiếng Anh là gì?

Học phí hay tiền học phí tiếng Anh là Tuition. Là tiền mà học sinh hoặc sinh viên phải trả cho trường học để học tập. Học phí có thể bao gồm chi phí giáo dục, hỗ trợ sinh viên, và các chi phí khác như tiền học sinh, sách, vv. 1. Một số từ vựng […]
Trường Anh ngữ Monol có gì?

Trường Anh ngữ Monol có gì?

Được thành lập vào năm 2003, với hơn 10 năm giảng dạy và đào tạo, trường Anh ngữ Monol luôn cam kết cung cấp những khóa học chú trọng chất lượng đào tạo và dịch vụ hoàn hảo cho học viên.  Tổng quan về trường Trường Anh ngữ Monol (Monol International Education Institute) nằm tại […]
Cơ sở vật chất của trường Anh ngữ CIA

Cơ sở vật chất của trường Anh ngữ CIA

Bên cạnh chất lượng đào tạo luôn nằm trong top đầu của các trường Anh ngữ tại Cebu, trường Anh ngữ CIA luôn luôn cải tiến hàng ngày để mang đến cho học viên một môi trường học tập thoải mái nhất, hiệu quả nhất. Tại đây cũng có đầy đủ các phòng như phòng […]
Môn học tiếng Anh là gì?

Môn học tiếng Anh là gì?

Môn học tiếng Anh là Subject. Là một khối lượng kiến thức và kỹ năng được học trong một chương trình đào tạo hoặc giáo dục. Một môn học có thể bao gồm các chủ đề về khoa học, xã hội, nghệ thuật, ngôn ngữ, kinh tế, hoặc các môn học cụ thể như toán […]
Trải nghiệm hiệu quả học IELTS tại Philippines

Trải nghiệm hiệu quả học IELTS tại Philippines

Khóa học IELTS trong chương trình du học tiếng Anh tại Philippines ngày càng được các bạn học viên ưa chuộng bởi sự hiệu quả vượt trội. Sau đây hãy cùng lắng nghe những chia sẻ về hiệu quả của khóa học IELTS Philippines từ một bạn học viên ưu tú. 1. Xin chào, bạn […]
Đăng ký ngay
0862961896 Đăng ký học