Bằng Đại Học tiếng Anh là gì?

Ngày 18/01/2023
551 lượt xem

Bằng Đại Học hay bằng tốt nghiệp Đại Học tiếng Anh là College Degree. Là một chứng chỉ được cấp sau khi hoàn thành một chương trình đào tạo đại học, điều kiện cho việc nhận bằng đại học là phải hoàn thành một số số học phần, tốt nghiệp và thi đạt điểm tối thiểu yêu cầu. Nó chứng minh rằng người có bằng đại học đã có kiến thức và kỹ năng chuyên môn để tiếp tục học tập hoặc làm việc trong lĩnh vực đã học.

1. Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến bằng Đại Học

  • Degree: chứng chỉ bằng Đại học
  • Graduation: lễ tốt nghiệp
  • Alumnus/alumna: người tốt nghiệp
  • Curriculum: chương trình học
  • Major: ngành học chính
  • Minor: ngành học phụ
  • Thesis: luận văn tốt nghiệp
  • Credit hours: số giờ học
  • GPA: điểm trung bình chung
  • Dean: trưởng khoa
  • Professor: giảng viên
  • Lecture: buổi học
  • Semester: học kỳ
  • Degree program: chương trình đào tạo bằng Đại học
  • Diploma: chứng chỉ tốt nghiệp
  • Accreditation: chứng nhận chất lượng
  • Enrollment: đăng ký học
  • Syllabus: mô tả chương trình học.

2. Một số mẫu câu tiếng Anh liên quan đến bằng Đại Học

  • “I am a university graduate with a degree in Computer Science.” (Tôi tốt nghiệp đại học với bằng Khoa học Máy tính.)
  • “I received my Bachelor’s degree from XYZ University.” (Tôi đã nhận bằng Cử nhân từ Đại học XYZ.)
  • “I’m proud to say that I am a holder of a Master’s degree in Business Administration.” (Tôi tự hào nói rằng tôi là người có bằng Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh.)
  • “I have earned my Doctorate in Physics from ABC University.” (Tôi đã lấy bằng Tiến sĩ Vật lý tại Đại học ABC.)
  • “I am currently pursuing my postgraduate degree in Education.” (Tôi hiện đang theo đuổi bằng sau đại học về Giáo dục.)
  • “I graduated with honors from XYZ College with a degree in English Literature.” (Tôi đã tốt nghiệp loại xuất sắc tại Đại học XYZ với bằng Văn học Anh.)
  • “I am excited to start my post-secondary education and earn my undergraduate degree.” (Tôi rất hào hứng để bắt đầu học sau trung học và lấy bằng đại học.)
  • “I am applying to several universities to pursue my graduate studies in Environmental Science.” (Tôi đang nộp đơn vào một số trường đại học để theo đuổi nghiên cứu sau đại học về Khoa học Môi trường.)
  • “I have completed my undergraduate studies and will be starting my Master’s program next semester.” (Tôi đã hoàn thành chương trình học đại học và sẽ bắt đầu chương trình Thạc sĩ vào học kỳ tới.)
  • “I am honored to have received my degree from one of the top universities in the country.” (Tôi rất vinh dự khi nhận được bằng cấp của mình từ một trong những trường đại học hàng đầu trong nước.)
Xem thêm:  Học tiếng Anh tại Cebu - Trải nghiệm học tập tuyệt vời tại Philippines

3. Bài viết về bằng Đại Học bằng tiếng Anh

“Earning a college degree is a major accomplishment that requires a lot of hard work and dedication. The journey to obtaining a degree starts with choosing the right university and major, and then navigating through a rigorous course load. Along the way, students will be faced with many challenges, from staying motivated and focused to balancing their studies with other responsibilities. But for those who persevere, the end result is a valuable piece of paper that opens the doors to many career opportunities and a lifetime of learning.”

Hướng dẫn dịch

“Kiếm được tấm bằng đại học là một thành tựu quan trọng đòi hỏi rất nhiều nỗ lực và cống hiến. Hành trình để lấy được tấm bằng bắt đầu bằng việc chọn trường đại học và chuyên ngành phù hợp, sau đó trải qua một loạt khóa học khắc nghiệt. Trên đường đi, sinh viên sẽ được phải đối mặt với nhiều thách thức, từ việc duy trì động lực và sự tập trung đến việc cân bằng việc học với các trách nhiệm khác. Nhưng đối với những người kiên trì, kết quả cuối cùng là một tờ giấy có giá trị mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp và cả cuộc đời học tập.”

Đăng ký ngay
0355.931.031 Đăng ký học