Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn trong tiếng Anh: Cách dùng, công thức và ví dụ

Ngày 20/05/2024
725 lượt xem

Du Học Philiipines sẽ cung cấp cho bạn thông tin về thì tương lai hoàn thành tiếp diễn trong tiếng Anh, bao gồm cách dùng, công thức và ví dụ. Bạn sẽ học được cách sử dụng thì này trong câu, những dấu hiệu để nhận biết, cấu trúc và công thức cụ thể. Ngoài ra, bài viết cũng cung cấp một số ví dụ để giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn.

1. Giới thiệu về thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

a. Khái niệm và định nghĩa

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (future perfect continuous tense) là thì tiếng Anh diễn tả hành động sẽ đang tiếp diễn trong tương lai một thời gian nhất định và sẽ hoàn thành trước một thời điểm xác định ở tương lai. Thì này thường được sử dụng để mô tả một hành động sẽ vẫn đang diễn ra tại một thời điểm xác định ở tương lai.

Công thức của thì tương lai hoàn thành tiếp diễn là: will + have been + present participle

Ví dụ: By 5 o’clock tomorrow, I will have been working for 8 hours. (Vào lúc 5 giờ chiều ngày mai, tôi sẽ đã đang làm việc trong 8 giờ.)

b. Cách sử dụng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn trong câu

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn thường được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Mô tả một hành động sẽ đang tiếp diễn trong tương lai một thời gian nhất định trước một thời điểm xác định ở tương lai.

Ví dụ: By this time next week, I will have been taking English classes for 2 months. (Vào thời điểm này tuần tới, tôi sẽ đã đang học tiếng Anh trong 2 tháng.)

  • Mô tả một hành động sẽ kết thúc trước một hành động khác diễn ra trong tương lai.

Ví dụ: By the time he gets home, I will have been cooking dinner for 2 hours. (Trước khi anh ấy về đến nhà, tôi sẽ đã đang nấu bữa tối trong 2 giờ.)

  • Mô tả một hành động sẽ tiếp diễn cho đến một thời điểm xác định ở tương lai.

Ví dụ: I will have been waiting for her for 30 minutes when she arrives. (Tôi sẽ đã đợi cô ấy trong 30 phút khi cô ấy đến.)

  • Mô tả một hành động sẽ tiếp diễn cho đến khi một hành động khác diễn ra trong tương lai.

Ví dụ: I will have been studying until my mom calls me to dinner. (Tôi sẽ đã đang học cho đến khi mẹ gọi tôi đi ăn tối.)

  • Mô tả một hành động sẽ tiếp diễn cho đến khi một sự kiện xảy ra ở một thời điểm xác định trong tương lai.

Ví dụ: They will have been hiking until the sun sets. (Họ sẽ đã đang đi bộ đường dài cho đến khi mặt trời lặn.)

  • Mô tả một hành động sẽ tiếp diễn cho đến khi một thời điểm xác định ở tương lai, nhưng không biết chính xác thời gian kết thúc của hành động đó.

Ví dụ: They will have been living in that house for a while by the time they move out. (Họ sẽ đã sống trong ngôi nhà đó một thời gian khi họ chuyển đi.)

Tóm lại, thì tương lai hoàn thành tiếp diễn là một thì quan trọng trong tiếng Anh để diễn tả các hành động sẽ tiếp diễn trong tương lai và kết thúc trước một thời điểm xác định trong tương lai. Việc sử dụng thì này đòi hỏi người học phải nắm vững cấu trúc và cách sử dụng trong các trường hợp khác nhau để tránh gây hiểu nhầm trong giao tiếp.

2. Dấu hiệu của thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn thường được dùng để diễn tả các hành động sẽ tiếp diễn trong tương lai và kết thúc trước một thời điểm xác định trong tương lai. Có một số từ và cụm từ thường đi kèm với thì này để giúp người nghe hoặc đọc hiểu rõ hơn về ý nghĩa của câu.

  • “By the time” (Khi mà)

Ví dụ: By the time you arrive, we will have been waiting for an hour. (Khi bạn đến, chúng tôi sẽ đã đợi một giờ.)

  • “Before” (Trước khi)

Ví dụ: I will have been studying before I take the exam. (Tôi sẽ đã học trước khi tôi làm bài kiểm tra.)

  • “Until” (Cho đến khi)

Ví dụ: They will have been playing soccer until it gets dark. (Họ sẽ đã đang chơi bóng đá cho đến khi trời tối.)

  • “For” (Trong khoảng thời gian)

Ví dụ: They will have been living in that house for two years by the time they move out. (Họ sẽ đã sống trong ngôi nhà đó hai năm khi họ chuyển đi.)

Ngoài ra, thì tương lai hoàn thành tiếp diễn cũng có một số trường hợp đặc biệt:

  • Thì này thường không được sử dụng với các động từ chỉ hành động ngắn hạn.

Ví dụ: She will not have been walking to the store. (Sai)

Thay vào đó, ta nên dùng thì tương lai đơn giản: She will not walk to the store. (Đúng)

  • Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn cũng thường không được sử dụng với động từ chỉ trạng thái như “believe” (tin tưởng), “like” (thích), hay “want” (muốn).

Ví dụ: I will have been wanting a new car. (Sai)

Thay vào đó, ta nên dùng thì tương lai đơn giản: I will want a new car. (Đúng)

Tóm lại, việc sử dụng các từ và cụm từ kèm theo thì tương lai hoàn thành tiếp diễn sẽ giúp cho người nghe hoặc đọc hiểu rõ hơn về ý nghĩa của câu. Ngoài ra, cần lưu ý những trường hợp đặc biệt của thì này để tránh gây hiểu nhầm trong giao tiếp và viết văn.

3. Cấu trúc và công thức của thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

a. Công thức và cách tạo câu

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn được tạo thành bằng cách kết hợp thì tương lai đơn với động từ “to have” ở thì tương lai đơn và động từ trạng thái “to be” ở thì hiện tại đơn, sau đó kết hợp với V-ing để tạo thành thì tương lai hoàn thành tiếp diễn.

Công thức: S + will have been + V-ing

Ví dụ:

  • By next year, I will have been living in this city for 10 years.
  • She will have been working at the company for five years when she gets promoted.

b. Cấu trúc chung của thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn bao gồm các thành phần sau:

  • S + will have been + V-ing: Trong đó S là chủ ngữ của câu, will have been là thì tương lai hoàn thành của động từ “to be” và V-ing là động từ nguyên thể có hậu tố -ing.
  • Thời gian: Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn thường đi kèm với các thời gian trong tương lai như “by next year”, “by the time I graduate”, “in 10 years’ time”,… để chỉ thời điểm mà hành động sẽ kết thúc.

Ví dụ:

  • By the end of the month, I will have been studying English for six months.
  • In two years’ time, he will have been playing the guitar for a decade.

Tóm lại, để sử dụng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn trong việc diễn tả hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai, cần lưu ý công thức và cách tạo câu, cấu trúc chung cùng với những trường hợp đặc biệt của thì này để sử dụng đúng và tránh gây hiểu nhầm.

4. Ví dụ về thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn, chúng ta cùng xem qua một số ví dụ thực tế và phổ biến như sau:

  • By next week, we will have been studying for the final exams for a month. (Cho đến tuần tới, chúng tôi sẽ đã học cho kỳ thi cuối cùng được một tháng rồi.)

Trong ví dụ trên, thì tương lai hoàn thành tiếp diễn được sử dụng để diễn tả một hành động sẽ kết thúc trong tương lai, tuy nhiên nó sẽ đã tiếp diễn suốt một khoảng thời gian trước đó.

  • I will have been working at this company for 5 years next month. (Tôi sẽ đã làm việc ở công ty này được 5 năm vào tháng tới.)

Ví dụ này cho thấy thì tương lai hoàn thành tiếp diễn được sử dụng để mô tả một hành động đã bắt đầu trong quá khứ và sẽ tiếp diễn đến một thời điểm trong tương lai.

  • By this time next year, they will have been living in Canada for 10 years. (Vào thời điểm này vào năm sau, họ sẽ đã sống ở Canada được 10 năm.)

Trong ví dụ này, thì tương lai hoàn thành tiếp diễn được sử dụng để diễn tả một hành động đã bắt đầu trong quá khứ và sẽ tiếp diễn đến một thời điểm trong tương lai.

  • I will have been waiting for an hour by the time the train arrives. (Tôi sẽ đã đợi một tiếng đồng hồ vào lúc tàu đến.)

Trong ví dụ này, thì tương lai hoàn thành tiếp diễn được sử dụng để diễn tả một hành động sẽ tiếp diễn trong tương lai đến một thời điểm cụ thể, và đã tiếp diễn trong một khoảng thời gian trước đó.

  • By the end of the month, they will have been renovating the house for three months. (Vào cuối tháng này, họ sẽ đã cải tạo nhà được ba tháng.)

Trong ví dụ này, thì tương lai hoàn thành tiếp diễn được sử dụng để diễn tả một hành động sẽ tiếp diễn trong tương lai đến một thời điểm cụ thể, và đã tiếp diễn suốt một khoảng thời gian trước đó.

5. Kết luận

a. Tóm tắt lại

Trên đây là những thông tin cơ bản về thì tương lai hoàn thành tiếp diễn, một thì trong hệ thống thì tiếng Anh thường được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai, nhưng có tính chất kéo dài, liên tục, chưa kết thúc tại một thời điểm xác định trong tương lai. Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn được hình thành bằng cách kết hợp thì tương lai tiếp diễnthì hiện tại hoàn thành.

Công thức để tạo câu thì tương lai hoàn thành tiếp diễn là: will + have + been + V-ing. Tuy nhiên, để sử dụng thì này đúng cách, người học cần phải nắm rõ các dấu hiệu, trường hợp đặc biệt cũng như cấu trúc và cách sử dụng thì này trong câu.

b. Lợi ích

Việc nắm vững thì tương lai hoàn thành tiếp diễn sẽ giúp người học tiếng Anh có thể diễn đạt một cách chính xác và trôi chảy hơn về một hành động trong tương lai kéo dài, liên tục, chưa kết thúc. Điều này rất hữu ích trong các tình huống giao tiếp hàng ngày cũng như trong các tài liệu chuyên ngành như tiếng Anh kinh tế, tiếng Anh chuyên ngành, tiếng Anh y khoa, v.v.

Bên cạnh đó, việc sử dụng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn cũng giúp người học cải thiện kỹ năng viết và nói của mình. Trong khi viết, người học có thể sử dụng thì này để mô tả một tình huống trong tương lai. Trong khi nói, người học cũng có thể sử dụng thì này để diễn đạt ý tưởng, suy nghĩ, kế hoạch trong tương lai một cách chính xác và trôi chảy.

Trên đây là những thông tin về thì tương lai hoàn thành tiếp diễn mà người học tiếng Anh cần phải nắm vững. Nếu có thể sử dụng thì này một cách chính xác và linh hoạt, việc giao tiếp và viết tiếng Anh của bạn sẽ trở nên thông minh và chuyên nghiệp hơn.

Tóm lại, thì tương lai hoàn thành tiếp diễn là một thì phức tạp trong tiếng Anh, nhưng rất hữu ích trong việc diễn tả hành động sẽ hoàn thành tại một thời điểm trong tương lai. Việc hiểu và sử dụng thì này một cách chính xác sẽ giúp cho người học tiếng Anh tránh được những sai lầm trong giao tiếp và viết bài.

Để sử dụng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn một cách hiệu quả, người học nên biết những dấu hiệu, cấu trúc, công thức cũng như cách sử dụng thì này trong câu. Ngoài ra, việc thực hành và luyện tập cũng là một yếu tố quan trọng trong việc nắm vững thì này.

Trên đây là những thông tin cơ bản về thì tương lai hoàn thành tiếp diễn mà người học tiếng Anh cần biết. Hi vọng rằng những kiến thức này sẽ giúp ích cho việc học và sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả.

Tin liên quan
[Tất tần tật] Chi phí và khóa học IELTS ở Philippines 2023

[Tất tần tật] Chi phí và khóa học IELTS ở Philippines 2023

Tìm hiểu mức chi phí học IELTS ở Philippines là một trong những bước quan trọng khi chuẩn bị du học tiếng Anh Philippines tại đất nước này. Hiện nay có khá nhiều thông tin với những mức giá khác nhau khiến bạn cảm thấy bối rối. Chính vì vậy, trong bài viết này chúng […]
In View Of là gì? Tìm hiểu về cụm từ này trong tiếng Anh

In View Of là gì? Tìm hiểu về cụm từ này trong tiếng Anh

Hãy cùng tìm hiểu về ý nghĩa của cụm từ “In View Of” trong tiếng Anh và cách sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày. Du Học Philippines và các bạn sẽ giúp bạn có thêm kiến thức vững chắc về tiếng Anh. 1. Giới thiệu về cụm từ “In View Of” Ý nghĩa […]
Học tiếng Anh tại Philippines theo mô hình Sparta

Học tiếng Anh tại Philippines theo mô hình Sparta

Tại Philippines, 30% các trường Anh ngữ hoạt động theo mô hình Sparta và 70% theo mô hình Semi-Sparta. Bài viết này, GIP sẽ giới thiệu cho các bạn về mô hình Sparta và những đặc điểm nổi bật của mô hình học tập này. 1. Mô hình Sparta là gì? Mô hình Sparta là […]
Đăng ký ngay
0862961896 Đăng ký học