Hướng dẫn sử dụng “so that” trong tiếng Anh: cấu trúc, cách dùng và ví dụ

Ngày 16/07/2024
630 lượt xem

“So that” là một cụm từ cố định trong tiếng Anh, thường được sử dụng để diễn tả mục đích hoặc kết quả của một hành động. Du Học Philippines sẽ giải thích cấu trúc “so that”, cách sử dụng và đưa ra các ví dụ minh họa để giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng “so that” trong tiếng Anh.

1. Giới thiệu về cụm từ “so that”

1.1. Khái niệm

“So that” là một cụm từ cố định trong tiếng Anh, được sử dụng để diễn tả mục đích hoặc kết quả của một hành động. Nó thường được đặt ở cuối một câu, sau đó là một mệnh đề mô tả mục đích hoặc kết quả của hành động đó. Ví dụ:

  • I’m studying hard so that I can pass my exam. (Tôi đang học chăm chỉ để đỗ kỳ thi của mình)
  • She put on sunscreen so that she wouldn’t get sunburned. (Cô ấy bôi kem chống nắng để không bị cháy nắng)

1.2. Cấu trúc

Cấu trúc của “so that” là “so + (mệnh đề) + that + (mệnh đề)”. Trong đó, mệnh đề trước “so that” thường là mệnh đề chính, mô tả hành động cần thực hiện, còn mệnh đề sau “so that” là mệnh đề phụ, mô tả mục đích hoặc kết quả của hành động đó. Ví dụ:

  • I’m learning English every day so that I can speak fluently. (Tôi đang học tiếng Anh mỗi ngày để nói lưu loát hơn)
  • He took a taxi so that he could get to the airport on time. (Anh ấy đi taxi để đến sân bay đúng giờ)

Ngoài ra, “so that” cũng có thể được sử dụng để so sánh hai hành động với nhau. Trong trường hợp này, mệnh đề sau “so that” sẽ chứa từ “as” hoặc “like”. Ví dụ:

  • He runs every day so that he can stay fit like a professional athlete. (Anh ấy chạy mỗi ngày để giữ dáng như một vận động viên chuyên nghiệp)
  • She’s studying hard so that she can pass the exam as easily as her classmates. (Cô ấy đang học chăm chỉ để đỗ kỳ thi dễ dàng như các bạn cùng lớp)

Tóm lại, cụm từ “so that” là một cấu trúc quan trọng trong tiếng Anh để diễn tả mục đích hoặc kết quả của một hành động, và có thể được sử dụng để so sánh hai hành động với nhau.

2. Các cách dùng của “so that”

2.1. Diễn tả mục đích

“So that” thường được sử dụng để diễn tả mục đích của một hành động. Khi sử dụng “so that” để diễn tả mục đích, mệnh đề sau “so that” thường sẽ mô tả một mục đích, một kết quả hoặc một lợi ích mà người nói mong muốn đạt được từ hành động đó.

a. Cấu trúc và cách sử dụng

“So + động từ + (tính từ hoặc phó từ) + mệnh đề, so that + mệnh đề”. Trong đó, động từ thường ở dạng hiện tại hoặc quá khứ đơn, tính từ và phó từ được sử dụng để mô tả mục đích của hành động.

b. Ví dụ:

  • I’m going to bed early tonight so that I can wake up early tomorrow. (Tôi sẽ đi ngủ sớm tối nay để có thể thức dậy sớm vào ngày mai)
  • She is studying hard so that she can get a good grade on her exam. (Cô ấy đang học chăm chỉ để có được điểm số tốt trong kỳ thi của mình)

2.2. Diễn tả kết quả

“So that” cũng có thể được sử dụng để diễn tả kết quả của một hành động. Trong trường hợp này, mệnh đề sau “so that” thường mô tả kết quả hoặc hậu quả của hành động đó.

a. Cấu trúc và cách sử dụng

“So + động từ + (tính từ hoặc phó từ) + mệnh đề, so that + mệnh đề”. Tuy nhiên, trong trường hợp này, mệnh đề trước “so that” thường mô tả kết quả hoặc hậu quả của hành động đó.

b. Ví dụ:

  • He turned off the lights so that he could sleep well. (Anh ấy tắt đèn để có thể ngủ ngon)
  • She went to the gym every day so that she could get in shape. (Cô ấy đến phòng tập mỗi ngày để có được thân hình cân đối)

2.3. Diễn tả một sự so sánh

“So that” cũng có thể được sử dụng để diễn tả sự so sánh giữa hai hành động, với mục đích là để giải thích tại sao một hành động được thực hiện để đạt được một kết quả nhất định.

a. Cấu trúc và cách sử dụng

“So + tính từ hoặc phó từ + mệnh đề, so that + mệnh đề”. Trong trường hợp này, mệnh đề sau “so that” thường mô tả hành động khác, và người nói sử dụng “so that” để giải thích tại sao hành động đó được thực hiện.

b. Ví dụ:

  • I ran for 30 minutes every day, so that I could lose weight faster than my friend. (Tôi chạy bộ 30 phút mỗi ngày, để giảm cân nhanh hơn bạn của tôi)
  • He worked hard for many years, so that he could save enough money to buy his dream house. (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ trong nhiều năm, để tiết kiệm đủ tiền mua được ngôi nhà mơ ước của mình).

3. Những lưu ý khi sử dụng “so that”

3.1. Cách phân biệt “so that” và “such that”

“So that” và “such that” đều là cụm từ liên kết mệnh đề với nhau, tuy nhiên ý nghĩa của chúng là khác nhau. “So that” được sử dụng để diễn tả mục đích, trong khi “such that” được sử dụng để mô tả tính chất hoặc đặc điểm của một vật hay sự việc.

Ví dụ:

  • He studied hard so that he could pass the exam. (Anh ấy học tập chăm chỉ để đỗ kì thi)
  • She had such a beautiful voice that everyone wanted to listen to her sing. (Cô ấy có giọng hát đẹp đến mức ai cũng muốn nghe cô ấy hát)

3.2. “So that” trong câu phủ định và câu nghi vấn

Trong câu phủ định, “so that” được thay thế bằng “in order that” hoặc “so as not to”. Trong câu nghi vấn, “so that” có thể được thay thế bằng “why” hoặc “what for”.

Ví dụ:

  • He didn’t study hard so that he could pass the exam. (Anh ấy không học tập chăm chỉ để đỗ kì thi)
  • Why did you study so hard so that you could pass the exam? (Tại sao bạn phải học tập chăm chỉ để đỗ kì thi?)

4. Kết luận

Tóm tắt cấu trúc và cách sử dụng “so that”:

“So that” là một cụm từ cơ bản trong tiếng Anh, thường được sử dụng để diễn tả mục đích hoặc kết quả của một hành động. Cấu trúc của “so that” là “So + tính từ hoặc phó từ + mệnh đề, so that + mệnh đề”. Ngoài ra, khi sử dụng “so that” cần lưu ý phân biệt với “such that” và sử dụng đúng trong câu phủ định hoặc câu nghi vấn.

Lợi ích khi sử dụng “so that” trong việc giao tiếp tiếng Anh:

Sử dụng “so that” sẽ giúp cho người học tiếng Anh có thể diễn đạt mục đích hoặc kết quả của một hành động một cách chính xác và dễ hiểu hơn. Điều này sẽ giúp người học tiếng Anh có thể giao tiếp và trao đổi ý kiến một cách rõ ràng và hiệu quả hơn trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

Tin liên quan
Hướng dẫn chi tiết thủ tục xin visa du học Philippines

Hướng dẫn chi tiết thủ tục xin visa du học Philippines

Hướng dẫn chi tiết thủ tục xin visa du học Philippines: Bạn đang chuẩn bị cho chặng đường du học tại Philippines và muốn nắm rõ thủ tục xin visa? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn hướng dẫn chi tiết từng bước trong quá trình xin visa du học, giúp bạn chuẩn bị […]
Những điều bạn chưa biết về trường Anh ngữ SMEAG Philippines

Những điều bạn chưa biết về trường Anh ngữ SMEAG Philippines

Trường Anh ngữ SMEAG Philippines là một trong những trường có quy mô lớn nhất cả nước. Trường có 4 cơ sở lớn tại thành phố Cebu (Philippines) với sức chứa lên tới 1.200 học viên cùng chương trình đào tạo chuyên sâu chất lượng cao. SMEAG vẫn luôn là ngôi trường được đông đảo […]
Học sinh dịch sang tiếng Anh là gì?

Học sinh dịch sang tiếng Anh là gì?

Học sinh tiếng Anh là student, phiên âm /ˈstjuːdənt/.người đang theo học tại một trường học hoặc đang học tập trong một chương trình đào tạo. Họ có thể là học sinh cấp tiểu học, trung học, hoặc cao đẳng. 1. Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến học sinh Student: học sinh […]
Du học sinh tiếng Anh là gì?

Du học sinh tiếng Anh là gì?

Du học sinh tiếng Anh là Overseas Student hoặc Study abroad Student. Là một người đang học tập hoặc đang theo học tại một trường học nước ngoài. Họ có thể đi du học để học tiếng một ngôn ngữ, hoặc để học tập trong một chương trình đại học hoặc cao học. Du học […]
Học phí tiếng Anh là gì?

Học phí tiếng Anh là gì?

Học phí hay tiền học phí tiếng Anh là Tuition. Là tiền mà học sinh hoặc sinh viên phải trả cho trường học để học tập. Học phí có thể bao gồm chi phí giáo dục, hỗ trợ sinh viên, và các chi phí khác như tiền học sinh, sách, vv. 1. Một số từ vựng […]
Học thêm tiếng Anh là gì?

Học thêm tiếng Anh là gì?

Học thêm tiếng Anh là Extra Study hoặc Continuing education. Là việc học bổ sung thêm kiến thức hoặc kĩ năng ngoài giờ học chính thức để cải thiện kết quả học tập hoặc chuẩn bị cho các kỳ thi hay các chương trình nghiên cứu. Lớp học thêm tiếng Anh là Supplementary Class. Là […]
Đăng ký ngay
0862961896 Đăng ký học