CIP khóa giao tiếp ESL

Các lớp giao tiếp ESL giúp học viên học giao tiếp một cách hiệu quả với chương trình được xây dựng theo một lộ trình riêng biệt.

1. Intensive ESL

Đây là chương trình Sparta hiệu quả để cải thiện tổng quát 4 kỹ năng tiếng Anh trong thời gian ngắn. Khoá học bao gồm 10 tiết học mỗi ngày và có bài kiểm tra hàng tuần. 2 tiết tự học có giám sát của giáo viên vào mỗi tối giúp học viên ôn lại kiến thức và rèn luyện thói quen tự học hàng ngày.

• 4 tiết 1 kèm 1: Grammar Expert, First-Rate Writing, Speak Out, Listening and Dictation, Reading Power, Vocabulary Proficiency

• 2 tiết nhóm với GV bản ngữ: Current Issues, Effective Speaking, Topic Presentation, Role Play English, Accent Reduction

• 2 tiết nhóm với GV Philippines: American Accent Training, IELTS Vocabulary, Idioms and Phrases

• 2 tiết tự học buổi tối: Đây là thời gian ôn lại kiến thức đã học trong này, hoàn thành bài tập về nhà. Học viên có thể đặt câu hỏi với các giáo viên giám sát.

• Kiểm tra hàng tuần: Kiểm tra lại các kiến thức đã học, được tổ chức vào thứ 3 và thứ 5.

2. Native ESL

Điểm đặc biệt của khoá học này là có thêm một tiết 1 kèm 1 với giáo viên bản ngữ + 2 tiết nhóm nhỏ với giáo viên ngữ, bên cạnh các tiết học thông thường với giáo viên Philippines. Khoá Native ESL dành cho những học viên muốn luyện cách diễn đạt, cách phát âm và ngữ điệu tự nhiên, trôi chảy như người bản xứ.

• 3 tiết 1 kèm 1: Active Speaking, Listening Tactics, Grammar Essential, Reading Challenge, Vocabulary Building

• 1 tiết 1 kèm 1 với GV bản ngữ: Speech & Pronunciation, Learn English Podcast

• 2 tiết nhóm với GV bản ngữ: Current Issues, Effective Speaking, Topic Presentation, Role Play English, Accent Reduction

• 1 tiết nhóm với GV Philippines: American Accent Training, IELTS Vocabulary, Idioms and Phrases

• 1 tiết nhóm tùy chọn: Movies and Scripts

3. Light ESL

Khóa học này dành cho những học viên muốn có nhiều thời gian cá nhân, hoặc cha mẹ du học cùng con cái.

• 4 tiết 1 kèm 1: Small Talk, Speak Out, Travel English, Word Focus, Understanding Grammar

• 1 tiết nhóm tùy chọn: Movies and Scripts