Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn trong tiếng Anh: Công thức, cấu trúc, cách dùng và bài tập thực hành

Ngày 17/07/2024
605 lượt xem

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là một thì phức hợp trong tiếng Anh, được sử dụng để diễn tả hành động bắt đầu ở quá khứ và vẫn đang tiếp diễn đến hiện tại. Trong bài viết này, Du Học Philippines và bạn sẽ tìm hiểu về công thức, cấu trúc, cách dùng và dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, kèm theo đó là bài tập thực hành giúp bạn nâng cao kỹ năng sử dụng thì này.

1. Giới thiệu về thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (present perfect continuous) là một thì trong tiếng Anh thường được sử dụng để nói về một hành động đã bắt đầu ở quá khứ, đang tiếp diễn và có kết quả ở hiện tại. Thì này thường được sử dụng để diễn tả những hành động kéo dài trong một khoảng thời gian không xác định hoặc chưa hoàn thành.

Mục đích sử dụng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là để liên kết quá khứ và hiện tại để diễn tả hành động đang xảy ra ở một thời điểm trong quá khứ và đang tiếp diễn tại thời điểm hiện tại. Nó cho phép người nói nhấn mạnh sự liên kết giữa quá khứ và hiện tại, vì vậy thì này được sử dụng để miêu tả kết quả của một hành động đã bắt đầu ở quá khứ và đang tiếp diễn ở hiện tại.

So với thì hiện tại hoàn thành (present perfect simple), thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn tập trung vào việc diễn tả sự tiếp diễn của một hành động, trong khi thì hiện tại hoàn thành tập trung vào kết quả của hành động đó.

Một số dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn bao gồm: “have been” hoặc “has been” cộng với động từ “-ing”. Ví dụ: “I have been studying for three hours.”

Tóm lại, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là một thì rất quan trọng trong tiếng Anh để diễn tả một hành động đã bắt đầu ở quá khứ, đang tiếp diễn và có kết quả ở hiện tại. Bài viết tiếp theo sẽ cung cấp chi tiết về cấu trúc, cách dùng và bài tập thực hành để giúp bạn nắm vững thêm về thì này.

2. Công thức và cấu trúc của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

a. Công thức của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn được tạo ra bằng cách sử dụng “have/has been” và động từ “-ing” (ví dụ: doing, going, playing, sleeping, etc.). Công thức chung của thì này là:

Subject + have/has been + V-ing + Object

Trong đó:

  • “Subject” là chủ ngữ của câu (I, you, he, she, it, we, they).
  • “have/has” được sử dụng để biểu thị thì hiện tại hoàn thành và phù hợp với chủ ngữ của câu.
  • “been” là một động từ nguyên mẫu và biểu thị rằng hành động đang diễn ra trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn.
  • “V-ing” là động từ ở dạng nguyên thể kết hợp với “-ing”. Đây là động từ chính của câu, nó biểu thị hành động đang diễn ra.

b. Cấu trúc câu trong thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Cấu trúc câu trong thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là:

  • Khẳng định: S + have/has been + V-ing + O Ví dụ: I have been studying English for three years.
  • Phủ định: S + have/has not been + V-ing + O Ví dụ: She has not been playing tennis for a long time.
  • Nghi vấn: Have/Has + S + been + V-ing + O? Ví dụ: Have you been studying all day?

Trong thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, chủ ngữ của câu thường được đặt trước “have/has been” và động từ chính ở dạng “-ing” đứng sau. Để hình dung rõ hơn cấu trúc của câu, hãy xem một vài ví dụ:

  • I have been working on this project for two weeks.
  • They have been waiting for the bus for over an hour.
  • She has not been feeling well for a few days.
  • Has he been studying for the exam?

Tóm lại, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn có công thức chung là “Subject + have/has been + V-ing + Object” và cấu trúc câu gồm khẳng định, phủ định và nghi vấn. Việc nắm vững cách sử dụng công thức và cấu trúc câu là rất quan trọng để sử dụng thì này một cách chính xác.

3. Cách dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn được sử dụng để diễn tả hành động bắt đầu ở quá khứ và vẫn đang tiếp diễn đến hiện tại. Nó thường được sử dụng để nói về những hành động hay sự kiện đã xảy ra trong quá khứ và liên tục tiếp diễn đến hiện tại.

Ví dụ:

  • I have been studying English for 2 hours. (Tôi đã học tiếng Anh trong 2 giờ rồi và vẫn đang tiếp tục học)
  • She has been working at this company for 5 years. (Cô ấy đã làm việc tại công ty này trong 5 năm rồi và vẫn đang làm việc tại đây)

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn cũng thường được sử dụng với các từ như “just”, “recently”, “lately” để diễn tả một hành động đã xảy ra gần đây và vẫn tiếp diễn đến hiện tại.

Ví dụ:

  • I have been feeling really tired lately. (Tôi cảm thấy rất mệt mỏi gần đây và vẫn đang cảm thấy như vậy)
  • They have been living in this house just since last month. (Họ đã sống trong ngôi nhà này chỉ từ tháng trước đến giờ)

Ngoài ra, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn còn được sử dụng để diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một tình huống từ quá khứ cho đến hiện tại.

Ví dụ:

  • The city has been growing rapidly in recent years. (Thành phố đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây)
  • Our company has been expanding its operations to other countries. (Công ty của chúng tôi đã mở rộng hoạt động sang các quốc gia khác)

Tuy nhiên, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn thường không được sử dụng cho các hành động kết thúc hoặc không còn tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại. Trong trường hợp này, thì hiện tại đơn hoặc thì quá khứ đơn được sử dụng thay thế.

4. Dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Trong phần này, chúng ta sẽ tìm hiểu về các dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn trong tiếng Anh.

a. Các từ khoá thường đi kèm với thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

For và Since:

  • For: diễn tả khoảng thời gian đến hiện tại (ví dụ: I have been studying for three hours).
  • Since: diễn tả thời điểm bắt đầu hành động (ví dụ: I have been studying since 7 o’clock).

All day, all morning/afternoon/evening:

  • Diễn tả một hành động đã bắt đầu ở quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại (ví dụ: I have been working all day).

Lately, recently:

  • Diễn tả hành động đã bắt đầu ở quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại (ví dụ: I have been practicing my guitar lately).

Up to now, so far, etc:

  • Diễn tả thời điểm hiện tại trong quá trình tiếp diễn của hành động (ví dụ: I have been working on this project up to now).

c. Cách phân biệt giữa thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn và thì khác trong tiếng Anh

Cách phân biệt giữa thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn và thì khác trong tiếng Anh là rất quan trọng để tránh sai lầm khi sử dụng thì. Sau đây là một số điểm khác nhau giữa thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn và một số thì khác:

  • Thì hiện tại đơn: diễn tả hành động xảy ra tại thời điểm hiện tại. Ví dụ: “I am writing a report” (Tôi đang viết báo cáo).
  • Thì quá khứ đơn: diễn tả hành động xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Ví dụ: “I wrote a report yesterday” (Tôi đã viết báo cáo ngày hôm qua).
  • Thì hiện tại hoàn thành: diễn tả hành động bắt đầu ở quá khứ và vẫn đang tiếp diễn đến hiện tại. Ví dụ: “I have been writing a report for two hours” (Tôi đã viết báo cáo trong hai giờ qua).
  • Thì quá khứ hoàn thành: diễn tả hành động đã hoàn thành trước một thời điểm xác định trong quá khứ. Ví dụ: “I had written the report before the meeting” (Tôi đã viết báo cáo trước cuộc họp).
  • Thì tương lai đơn: diễn tả hành động sẽ xảy ra tại một thời điểm xác định trong tương lai. Ví dụ: “I will write a report next week” (Tôi sẽ viết báo cáo vào tuần tới).
  • Thì tương lai hoàn thành: diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm xác định trong tương lai. Ví dụ: “I will have written the report by next week” (Tôi sẽ đã viết xong báo cáo vào tuần tới).

Các điểm khác nhau giữa các thì này đôi khi rất nhỏ, nhưng vẫn cần chú ý để sử dụng đúng thì trong các câu.

5. Câu bị động trong thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Câu bị động trong thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là cấu trúc một hành động đang được thực hiện và tiếp diễn tới thời điểm hiện tại và hành động đó đang ảnh hưởng đến một đối tượng nào đó. Công thức của câu bị động trong thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là:

S + have/has been + being + V3 + (by O)

Trong đó:

  • S: chủ ngữ của câu
  • have/has been: động từ “have” được chia theo chủ ngữ, “have” với I/you/we/they, “has” với he/she/it
  • being: động từ “be” ở thì hiện tại tiếp diễn
  • V3: phần bị động của động từ chính
  • (by O): đối tượng của hành động (không bắt buộc).

Ví dụ về câu bị động trong thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn:

  • Active: They have been repairing the road since last week. (Họ đã sửa chữa con đường từ tuần trước)
  • Passive: The road has been being repaired since last week. (Con đường đã được sửa chữa từ tuần trước)

Chú ý rằng trong câu bị động, đối tượng của hành động (nếu có) thường được đặt ở cuối câu và được giữ nguyên giới từ “by”. Tuy nhiên, nếu không muốn đưa ra đối tượng, người ta có thể bỏ qua phần “(by O)”.

Ví dụ:

  • Active: She has been reading the book for three hours.
  • Passive: The book has been being read for three hours. (hoặc The book has been read for three hours.)

Trong ví dụ trên, đối tượng của hành động là “the book”, tuy nhiên, nếu không muốn đưa ra đối tượng, ta có thể bỏ qua phần “(by O)” hoặc sử dụng “the book” làm chủ ngữ của câu bị động.

6. Bài tập thực hành

Bài tập về việc sử dụng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn trong câu:

  1. Hãy viết câu sử dụng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn để diễn tả hành động bắt đầu ở quá khứ và vẫn đang tiếp diễn đến hiện tại:
  • My sister (study) English for 3 hours.
  • She (live) in this house for 10 years.
  • They (work) for this company since 2010.
  1. Hãy viết câu sử dụng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn với từ khoá “just” để diễn tả hành động vừa mới kết thúc ở thời điểm nói:
  • I (finish) my homework just now.
  • They (leave) the house just before you arrived.
  • She (come) back from the gym just a few minutes ago.

Bài tập thực hành về câu bị động trong thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn:

  1. Hãy viết câu bị động trong thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn:
  • The car (repair) by the mechanic for the past 2 hours.
  • The book (read) by many people since it was published.
  • The project (work on) by the team for the past 3 months.
  1. Hãy viết câu chủ động tương ứng với mỗi câu bị động trên:
  • The mechanic has been repairing the car for the past 2 hours.
  • Many people have been reading the book since it was published.
  • The team has been working on the project for the past 3 months.

7. Lời kết

Trong bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu về thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn trong tiếng Anh, từ định nghĩa, cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu, đến cách sử dụng câu bị động trong thì này. Đây là một thì rất quan trọng và thường được sử dụng trong tiếng Anh, đặc biệt là trong giao tiếp hàng ngày.

Thông qua việc tìm hiểu các nội dung trong bài viết này, hy vọng các bạn đã có thể hiểu rõ hơn về thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn và có thể áp dụng vào thực hành ngôn ngữ của mình. Để nâng cao kỹ năng sử dụng thì này, các bạn có thể thực hành thường xuyên và giải các bài tập liên quan để rèn luyện thêm.

Tóm lại, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là một phần quan trọng trong việc sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và hiệu quả. Hy vọng bài viết này đã giúp ích cho bạn trong quá trình học tập và nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Anh của mình.

Tin liên quan
Hướng dẫn chi tiết thủ tục xin visa du học Philippines

Hướng dẫn chi tiết thủ tục xin visa du học Philippines

Hướng dẫn chi tiết thủ tục xin visa du học Philippines: Bạn đang chuẩn bị cho chặng đường du học tại Philippines và muốn nắm rõ thủ tục xin visa? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn hướng dẫn chi tiết từng bước trong quá trình xin visa du học, giúp bạn chuẩn bị […]
Những điều bạn chưa biết về trường Anh ngữ SMEAG Philippines

Những điều bạn chưa biết về trường Anh ngữ SMEAG Philippines

Trường Anh ngữ SMEAG Philippines là một trong những trường có quy mô lớn nhất cả nước. Trường có 4 cơ sở lớn tại thành phố Cebu (Philippines) với sức chứa lên tới 1.200 học viên cùng chương trình đào tạo chuyên sâu chất lượng cao. SMEAG vẫn luôn là ngôi trường được đông đảo […]
Học sinh dịch sang tiếng Anh là gì?

Học sinh dịch sang tiếng Anh là gì?

Học sinh tiếng Anh là student, phiên âm /ˈstjuːdənt/.người đang theo học tại một trường học hoặc đang học tập trong một chương trình đào tạo. Họ có thể là học sinh cấp tiểu học, trung học, hoặc cao đẳng. 1. Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến học sinh Student: học sinh […]
Du học sinh tiếng Anh là gì?

Du học sinh tiếng Anh là gì?

Du học sinh tiếng Anh là Overseas Student hoặc Study abroad Student. Là một người đang học tập hoặc đang theo học tại một trường học nước ngoài. Họ có thể đi du học để học tiếng một ngôn ngữ, hoặc để học tập trong một chương trình đại học hoặc cao học. Du học […]
Học phí tiếng Anh là gì?

Học phí tiếng Anh là gì?

Học phí hay tiền học phí tiếng Anh là Tuition. Là tiền mà học sinh hoặc sinh viên phải trả cho trường học để học tập. Học phí có thể bao gồm chi phí giáo dục, hỗ trợ sinh viên, và các chi phí khác như tiền học sinh, sách, vv. 1. Một số từ vựng […]
Học thêm tiếng Anh là gì?

Học thêm tiếng Anh là gì?

Học thêm tiếng Anh là Extra Study hoặc Continuing education. Là việc học bổ sung thêm kiến thức hoặc kĩ năng ngoài giờ học chính thức để cải thiện kết quả học tập hoặc chuẩn bị cho các kỳ thi hay các chương trình nghiên cứu. Lớp học thêm tiếng Anh là Supplementary Class. Là […]
Đăng ký ngay
0862961896 Đăng ký học